Kế hoạch chuẩn bị mừng 500 năm Tin Mừng đến Việt Nam (2026-2033): Từ ký ức đức tin đến một Hội thánh môn đệ thừa sai

  • 24/10/2026
  • Hướng tới năm 2033, dấu mốc 500 năm Tin mừng đến Việt Nam, Ủy ban Loan báo Tin mừng trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam công bố Kế hoạch chuẩn bị giai đoạn 2026–2033. Không đặt trọng tâm vào lễ hội, Kế hoạch mời gọi Dân Chúa bước vào hành trình nhớ lại – tạ ơn – hoán cải – lên đường, để trở nên một Hội thánh môn đệ thừa sai.

    KẾ HOẠCH CHUẨN BỊ MỪNG 500 NĂM TIN MỪNG ĐẾN VIỆT NAM
    2026–2033
    Từ ký ức đức tin đến một Hội thánh môn đệ thừa sai

    MỞ ĐẦU

    PHẦN I ĐỊNH HƯỚNG VÀ NỀN TẢNG

    A. BỐI CẢNH VÀ Ý NGHĨA

    B. TẦM NHÌN

    C. CÁC NGUYÊN LÝ NỀN TẢNG

    D. MỤC TIÊU

    E. CƠ CẤU THỰC HIỆN

    F. HAI MẠNG LƯỚI HỖ TRỢ TRUYỀN GIÁO

    PHẦN II LỘ TRÌNH THỰC HIỆN 2026–2033

    A. GIAI ĐOẠN I (2026–2027): THỨC TỈNH CĂN TÍNH TRUYỀN GIÁO

    B. GIAI ĐOẠN II (2028–2030): TỪ NGƯỜI MÔN ĐỆ ĐẾN CỘNG ĐOÀN MÔN ĐỆ

    C. GIAI ĐOẠN III (2030–2032): ĐÀO TẠO NGƯỜI ĐÀO TẠO

    D. GIAI ĐOẠN IV (2032–2033): TRƯỞNG THÀNH – ĐỒNG HÀNH – SAI ĐI

    E. MỘT KHẢO SÁT TRUYỀN GIÁO TOÀN QUỐC

    F. CÁC KẾT QUẢ CỤ THỂ HƯỚNG TỚI 2033

    G. CƠ CHẾ LƯỢNG GIÁ

    NĂM 2033 – CAO ĐIỂM NHƯNG KHÔNG PHẢI KẾT THÚC

    KẾT LUẬN

    MỞ ĐẦU

    Năm 2033, Hội thánh tại Việt Nam hướng tới dấu mốc 500 năm Tin mừng hiện diện trên quê hương. Đây không chỉ là dịp nhìn lại một chặng đường lịch sử để tưởng nhớ và tạ ơn, nhưng còn là cơ hội đặc biệt để toàn thể Dân Chúa nhận ra hoạt động của Chúa Thánh Thần trong quá khứ, phân định những lời mời gọi của Người trong hiện tại và canh tân nhiệt huyết loan báo Tin mừng cho tương lai.
    Vì thế, kế hoạch chuẩn bị mừng 500 năm Tin mừng đến Việt Nam không đặt trọng tâm trước hết vào các lễ hội hay sự kiện, nhưng hướng tới một tiến trình: nhớ lại – tạ ơn – hoán cải – lên đường. Những giá trị được khám phá từ lịch sử, linh đạo và văn hóa phải quy tụ vào một mục tiêu chung: giúp Hội thánh tại Việt Nam ngày càng trở thành một Hội thánh của những môn đệ thừa sai, biết sống sâu căn tính đức tin và can đảm đi đến với con người hôm nay.
    Như vậy, kế hoạch này vừa mang chiều sâu nghiên cứu và phân định, vừa hướng tới những bước đi cụ thể, khả thi và có thể lượng giá, để năm 2033 không chỉ khép lại một hành trình 500 năm, nhưng mở ra một giai đoạn mới của sứ vụ loan báo Tin mừng tại Việt Nam.
    Bản kế hoạch gồm hai phần. Phần một đề cập tới định hướng và nền tảng của sứ vụ loan báo Tin mừng. Phần hai đưa ra một lộ trình thực hiện từ năm 2026 đến năm 2033.

    PHẦN I
    ĐỊNH HƯỚNG VÀ NỀN TẢNG

    A. BỐI CẢNH VÀ Ý NGHĨA
    Hội thánh tại Việt Nam đang hướng tới năm 2033, thời điểm kỷ niệm 500 năm Tin mừng đến đất Việt, đồng thời cũng là năm toàn thể Hội thánh tưởng niệm 2.000 năm cuộc Khổ nạn và Phục sinh của Đức Kitô. Bản kế hoạch này lấy năm 1533 làm mốc lịch sử, đồng thời nhìn nhận rằng vấn đề sử học liên quan đến mốc này vẫn cần được tiếp tục nghiên cứu cách nghiêm túc.
    Việc chuẩn bị mừng 500 năm Tin mừng đến Việt Nam không nên được hiểu trước hết như việc chuẩn bị một đại lễ, một chuỗi sự kiện hay một chương trình tưởng niệm quá khứ. Đây phải là cơ hội để Hội thánh Việt Nam đọc lại hành trình đức tin của mình, nhận ra hoạt động của Chúa Thánh Thần trong lịch sử, tạ ơn vì hồng ân Tin mừng đã được trao ban, đồng thời để cho ký ức ấy khơi dậy một nhiệt tình mới, phương pháp mới và niềm hy vọng mới cho công cuộc loan báo Tin mừng trong bối cảnh hôm nay.
    Do đó, câu hỏi nền tảng của toàn bộ tiến trình không phải là: “Năm 2033, chúng ta sẽ tổ chức những gì?”
    Câu hỏi cần được đặt một cách nghiêm túc và sâu xa hơn: “Sau năm 2033, Hội thánh tại Việt Nam được mời gọi trở thành một Hội thánh như thế nào?”
    Từ đó, toàn bộ kế hoạch được đặt dưới một định hướng: 2033 không chỉ là điểm đến của một cuộc kỷ niệm, nhưng phải trở thành điểm khởi đầu của một giai đoạn truyền giáo mới của Hội thánh tại Việt Nam.
    B. TẦM NHÌN
    Hướng tới năm 2033, Hội thánh tại Việt Nam được mời gọi:

    • Nhớ lại để tạ ơn;
    • Tạ ơn để hoán cải;
    • Hoán cải để trở nên môn đệ;
    • Và trở nên môn đệ để được sai đi.

    Có thể diễn tả toàn bộ tiến trình bằng bốn động từ: Nhớ lại – Tạ ơn – Hoán cải – Lên đường.
    1. Nhớ lại: Đọc lại 500 năm lịch sử không chỉ như một chuỗi biến cố, nhưng như lịch sử Thiên Chúa đã âm thầm dẫn dắt Tin mừng bén rễ trên quê hương Việt Nam.
    2. Tạ ơn: Nhận ra hồng ân đức tin đã được trao truyền qua các nhà truyền giáo, các vị tử đạo, hàng giáo sĩ, tu sĩ, các thầy giảng, các gia đình và biết bao thế hệ giáo dân.
    3. Hoán cải: Nhìn thẳng vào thực trạng truyền giáo hôm nay và tự hỏi những cơ cấu, não trạng, phương pháp và cách đào tạo nào cần được đổi mới để Hội thánh thực sự sống căn tính truyền giáo.
    4. Lên đường: Để sau 500 năm đón nhận Tin mừng, Hội thánh tại Việt Nam ngày càng trở thành một Hội thánh biết trao ban Tin mừng: tại địa phương, trong xã hội Việt Nam và hướng tới sứ vụ ad gentes.

    C. CÁC NGUYÊN LÝ NỀN TẢNG
    1. Truyền giáo là hành động của Thiên Chúa
    Sứ vụ không bắt đầu từ sáng kiến của con người nhưng từ chính Thiên Chúa. Thiên Chúa là chủ thể đầu tiên của công cuộc truyền giáo; Hội thánh được mời gọi tham dự vào hành động cứu độ của Ngài.
    Bản lộ trình truyền giáo 2025–2033 nhấn mạnh rằng truyền giáo là hành động chứ không chỉ là ý tưởng, vì thế cần có kế hoạch cụ thể và khả thi; đồng thời Thiên Chúa là Đấng làm chủ sứ vụ nên mọi hoạt động truyền giáo phải tìm kiếm và thực hiện thánh ý Ngài trong sự hướng dẫn của Hội thánh.
    Do đó, mọi chương trình trong kế hoạch 2033 cần đi qua một tiến trình:

    • Cầu nguyện → Phân định → Hành động → Lượng giá → Điều chỉnh.
    • Không chỉ hỏi: “Chúng ta muốn làm gì?”
    • Nhưng phải hỏi: “Thiên Chúa đang làm gì giữa dân Ngài và Ngài đang mời gọi Hội thánh cộng tác vào điều gì?”

    2. Truyền giáo là hành động đức tin
    Truyền giáo diễn ra trong đời sống xã hội nhưng không thể bị giản lược thành hoạt động xã hội. Nguồn gốc và sức mạnh của sứ vụ phát xuất từ tương quan với Thiên Chúa. Vì thế, việc đào luyện đời sống đức tin và đời sống nội tâm là điều kiện nền tảng của mọi hoạt động truyền giáo.
    Do đó, tiến trình chuẩn bị 2033 phải đặc biệt chú trọng: Lời Chúa; cầu nguyện; đời sống nội tâm; khả năng phân định; đời sống chứng tá; chia sẻ kinh nghiệm đức tin; đồng hành thiêng liêng và mục vụ.
    3. Trung tâm của truyền giáo là Chúa Giêsu Kitô
    Mục đích của việc loan báo Tin mừng không chỉ là thực hiện các công tác bác ái, xây dựng cơ sở hay tổ chức hoạt động, nhưng là làm chứng về Chúa Giêsu và giúp con người gặp gỡ Người. Mọi hoạt động bác ái, giáo dục, văn hóa hay xã hội chỉ thực sự mang chiều kích truyền giáo khi được đặt trong viễn tượng làm chứng cho tình yêu của Đức Kitô và phục vụ hành trình con người đến gần Người hơn.
    4. Mục tiêu là làm cho con người trở thành môn đệ
    Bản lộ trình xác định mục tiêu của truyền giáo là làm cho con người trở thành môn đệ Chúa Giêsu theo lệnh truyền của Người (x. Mt 28,19-20). Vì thế, tiêu chuẩn lượng giá cao nhất của kế hoạch 2033 không phải là số lượng đại hội, lễ nghi hay tài liệu được xuất bản, nhưng là: Có thực sự xuất hiện thêm những con người sống như môn đệ thừa sai hay không?
    Đây là sự chuyển đổi từ:

    • Tổ chức hoạt động sang đào luyện con người;
    • Quản lý Kitô hữu sang hình thành môn đệ;
    • Đếm người tham dự sang quan tâm đến tiến trình biến đổi của con người.

    D. MỤC TIÊU
    1. Mục tiêu tổng quát
    Thông qua hành trình chuẩn bị 2026–2033, giúp Hội thánh tại Việt Nam đọc lại 500 năm đón nhận Tin mừng, đào sâu căn tính truyền giáo, canh tân đời sống đức tin và hình thành một nền văn hóa môn đệ thừa sai, để năm 2033 trở thành điểm khởi đầu cho một giai đoạn loan báo Tin mừng mới.
    2. Các mục tiêu cụ thể
    a) Về lịch sử: Nghiên cứu nghiêm túc lịch sử truyền giáo tại Việt Nam, làm sáng tỏ các mốc lịch sử, nhân vật, địa danh, phương pháp và những đóng góp của các thành phần Dân Chúa.
    b) Về linh đạo: Khám phá và trình bày linh đạo truyền giáo đã hình thành trong lịch sử Hội thánh Việt Nam, đặc biệt qua các Thánh Tử đạo, các cộng đoàn tín hữu, các thầy giảng, đời sống gia đình, hàng giáo sĩ và đời sống thánh hiến.
    c) Về văn hóa: Nghiên cứu tiến trình Tin mừng gặp gỡ văn hóa Việt Nam và tiếp tục tìm những con đường hội nhập Tin mừng thích hợp với con người Việt Nam hôm nay.
    d) Về đào luyện: Hình thành những môn đệ thừa sai có đời sống nội tâm, năng lực làm chứng, khả năng gặp gỡ, lắng nghe, thăm viếng, chia sẻ đức tin và đồng hành.
    e) Về cộng đoàn: Phát triển những cộng đoàn nhỏ có khả năng trở thành môi trường sống đức tin, nâng đỡ đời sống môn đệ và sai đi truyền giáo.
    f) Về lãnh đạo: Đào tạo đội ngũ linh mục, tu sĩ và giáo dân có khả năng lãnh đạo, huấn luyện và phát triển các chương trình truyền giáo.
    g) Về tương lai: Chuẩn bị một định hướng truyền giáo dài hạn cho Hội thánh Việt Nam sau năm 2033.
    E. CƠ CẤU THỰC HIỆN
    Đề nghị thành lập một Ủy ban chuẩn bị mừng 500 năm Tin mừng đến Việt Nam, với bốn tiểu ban chính: Lịch sử, Linh đạo, Văn hóa và Truyền giáo.
    1. Tiểu ban Lịch sử - Trả lời câu hỏi: Tin mừng đã đến và bén rễ trên đất Việt như thế nào?
    a) Nghiên cứu và xác định các mốc lịch sử nền tảng

    • Nghiên cứu cách nghiêm túc mốc năm 1533.
    • Xác định các giai đoạn chính của lịch sử loan báo Tin mừng tại Việt Nam.
    • Làm rõ các biến cố và địa danh có ý nghĩa đặc biệt trong tiến trình truyền giáo.

    b) Xây dựng niên biểu và bản đồ lịch sử truyền giáo Việt Nam

    • Thiết lập niên biểu truyền giáo từ những dấu vết ban đầu đến hiện nay.
    • Hệ thống hóa các địa danh, trung tâm truyền giáo, giáo phận và vùng truyền giáo quan trọng.
    • Gắn các biến cố với bối cảnh Giáo hội và xã hội của từng thời kỳ.

    c) Thu thập, bảo tồn và hệ thống hóa tư liệu

    • Sưu tầm tài liệu lưu trữ, thư từ, biên niên sử, hồi ký, sách báo, hình ảnh và chứng từ.
    • Xây dựng kho dữ liệu chung phục vụ nghiên cứu lâu dài.
    • Xác định và bảo tồn những nguồn tư liệu có giá trị đặc biệt đối với lịch sử truyền giáo Việt Nam.

    d) Nghiên cứu các chủ thể tham gia công cuộc truyền giáo

    • Các nhà truyền giáo.
    • Các thầy giảng.
    • Các dòng tu.
    • Hàng giáo sĩ bản địa.
    • Giáo dân và các gia đình Công giáo.
    • Những cộng đoàn đã góp phần gìn giữ và trao truyền đức tin.

    Mục tiêu là làm nổi bật rằng lịch sử truyền giáo Việt Nam không chỉ là lịch sử của một số nhà truyền giáo, nhưng là lịch sử của toàn thể Dân Chúa tham dự vào sứ vụ.
    e) Nghiên cứu sự hình thành và phát triển của Hội thánh địa phương

    • Việc đào tạo hàng giáo sĩ.
    • Sự hình thành các cộng đoàn Kitô hữu.
    • Quá trình thiết lập các cơ cấu Giáo hội.
    • Sự phát triển của đời sống thánh hiến và giáo dân.
    • Những phương thức truyền giáo đặc trưng qua từng thời kỳ.

    Tóm lại, nhiệm vụ cuối cùng của Tiểu ban này không chỉ nhằm trả lời câu hỏi “Tin mừng đã đến Việt Nam khi nào?”, nhưng sâu xa hơn: “Tin mừng đã bén rễ, hình thành và làm trưởng thành Hội thánh tại Việt Nam như thế nào?”
    2. Tiểu ban Linh đạo - Trả lời câu hỏi: Thiên Chúa đã hình thành một đời sống truyền giáo nơi Hội thánh Việt Nam như thế nào?
    a) Khám phá và hệ thống hóa linh đạo truyền giáo của Hội thánh Việt Nam
    Tập trung nghiên cứu các nguồn linh đạo tiêu biểu như:

    • Các Thánh Tử đạo Việt Nam;
    • Dòng Mến Thánh Giá;
    • Hội các Thầy giảng;
    • Đời sống đức tin của các gia đình và cộng đoàn tín hữu.

    Mục tiêu là nhận ra những nét đặc trưng của linh đạo truyền giáo Việt Nam đã được hình thành và lưu truyền trong lịch sử.
    b) Cổ võ đời sống cầu nguyện, hy sinh và nên thánh
    Làm nổi bật những chiều kích nền tảng:

    • Đời sống cầu nguyện;
    • Tinh thần hy sinh;
    • Lòng trung thành với đức tin;
    • Ơn gọi nên thánh của mọi thành phần Dân Chúa.

    Đặc biệt, gia tăng cầu nguyện cho công cuộc loan báo Tin mừng và giúp người tín hữu nhận ra rằng truyền giáo trước hết phát xuất từ một đời sống thuộc về Thiên Chúa, chứ không phải một đời sống với “nhiều việc mục vụ”.
    c) Đào tạo đời sống nội tâm theo định hướng truyền giáo
    Xây dựng những chương trình, tài liệu và thực hành giúp:

    • Đào sâu tương quan với Đức Kitô;
    • Hình thành đời sống nội tâm;
    • Tập phân định;
    • Kết nối cầu nguyện với sứ vụ;
    • Giúp cá nhân và gia đình sống đức tin như những môn đệ thừa sai.

    Mục tiêu không chỉ là tạo thêm các việc đạo đức, nhưng đào luyện một nội tâm đủ sâu để có thể nâng đỡ một đời sống truyền giáo bền vững.
    3. Tiểu ban Văn hóa - Trả lời câu hỏi: Tin mừng đã gặp gỡ văn hóa Việt Nam như thế nào và còn phải tiếp tục gặp gỡ ra sao?
    a) Nghiên cứu tiến trình Tin mừng hội nhập vào văn hóa Việt Nam
    Tập trung khảo sát những cách thức đức tin Kitô giáo đã được diễn tả và bén rễ trong:

    • Văn chương, thi ca, chữ viết và các ấn phẩm;
    • Nghệ thuật và kiến trúc;
    • Lòng hiếu kính tổ tiên;
    • Đời sống gia đình;
    • Các hình thức đạo đức bình dân.

    Mục tiêu là nhận diện những giá trị, hình thức và kinh nghiệm hội nhập văn hóa đã góp phần làm cho Tin mừng trở nên gần gũi với con người Việt Nam.
    b) Phân định những thách đố văn hóa mới và tìm hướng loan báo Tin mừng thích hợp
    Nghiên cứu những biến đổi văn hóa đang tác động đến đời sống đức tin hôm nay (đặc biệt là văn hóa thời đại số), từ đó đề xuất những cách thức diễn đạt và thực hành Tin mừng phù hợp hơn với con người đương đại.
    Mục tiêu không chỉ là bảo tồn di sản Công giáo, nhưng giúp Hội thánh tiếp tục cuộc gặp gỡ sinh động giữa Tin mừng và văn hóa Việt Nam hôm nay.
    4. Tiểu ban Truyền giáo - Trả lời câu hỏi quan trọng nhất: Hôm nay Thiên Chúa đang sai Hội thánh Việt Nam đi đâu, đến với ai và bằng cách nào?
    Tiểu ban Truyền giáo là điểm hội tụ của các kết quả nghiên cứu về lịch sử, linh đạo và văn hóa, nhằm chuyển những giá trị đã khám phá thành một định hướng loan báo Tin mừng có khả năng thực hiện trong bối cảnh Việt Nam hôm nay.
    a) Khảo sát và nhận diện thực trạng truyền giáo tại Việt Nam

    • Khảo sát cách các giáo phận, giáo xứ, hội dòng và các thành phần Dân Chúa hiện đang hiểu và thực hành truyền giáo như thế nào.
    • Nhận diện những “cánh đồng” mới: người trẻ, gia đình, di dân, đô thị, môi trường kỹ thuật số, người xa rời đời sống Giáo hội, vùng ít người Công giáo...
    • Phân tích những khó khăn, cơ hội và nguồn lực truyền giáo hiện có.

    Kết quả thành phẩm: Bản đồ thực trạng và các ưu tiên truyền giáo tại Việt Nam.
    b) Xây dựng định hướng và lộ trình loan báo Tin mừng
    Từ kết quả khảo sát, xác định:

    • Những ưu tiên truyền giáo của Hội thánh Việt Nam;
    • Đối tượng cần được quan tâm đặc biệt;
    • Những phương pháp thích hợp;
    • Các giai đoạn thực hiện từ nay đến 2033 và sau 2033.

    Trong lộ trình loan báo Tin mừng phải có: Lời Chúa và thăm viếng, xây dựng cộng đoàn, đào tạo người đồng hành, rồi đào tạo lãnh đạo và nhân sự truyền giáo chuyên sâu.
    Kết quả thành phẩm: Lộ trình Loan báo Tin mừng tại Việt Nam 2027–2033 và định hướng 2033–2043.
    c) Xây dựng và thử nghiệm các mô hình truyền giáo cụ thể
    Không chỉ đề ra lý thuyết, nhưng chọn một số mô hình để thử nghiệm:

    • Thăm viếng truyền giáo;
    • Chia sẻ kinh nghiệm đức tin;
    • Nhóm nhỏ/cộng đoàn môn đệ;
    • Đồng hành dự tòng và tân tòng;
    • Truyền giáo cho người trẻ, gia đình, di dân;
    • Truyền giáo trong môi trường kỹ thuật số.

    Thực hiện theo nguyên tắc: thử nghiệm – lượng giá – điều chỉnh – nhân rộng.
    d) Đào tạo nhân sự và người đào tạo truyền giáo
    Phối hợp xây dựng các chương trình:

    • Đào tạo giáo dân truyền giáo;
    • Đào tạo người hướng dẫn cộng đoàn;
    • Đào tạo người đồng hành dự tòng và tân tòng;
    • Đào tạo lãnh đạo truyền giáo;
    • Đào tạo linh mục, tu sĩ và giáo dân có khả năng đào tạo thế hệ tiếp theo.

    Đặc biệt đề nghị các chương trình đào tạo chuyên sâu cho những nhân sự có khả năng đảm nhận trách nhiệm truyền giáo trong tương lai.
    e. Thúc đẩy việc sai đi và mở rộng sứ vụ

    • Cổ võ mỗi giáo phận, giáo xứ, hội dòng và cộng đoàn có những sáng kiến “đi ra”.
    • Phát triển mạng lưới cộng tác truyền giáo.
    • Khuyến khích và chuẩn bị nhân sự cho sứ vụ ad gentes.
    • Đưa tinh thần truyền giáo trở thành chiều kích thường xuyên của đời sống Hội thánh, chứ không chỉ là một chương trình dành cho năm 2033.

    Mục tiêu cuối cùng: giúp Hội thánh Việt Nam chuyển từ một Hội thánh chủ yếu đón nhận và bảo tồn đức tin sang một Hội thánh ngày càng chủ động trao ban Tin mừng.
    F. HAI MẠNG LƯỚI HỖ TRỢ TRUYỀN GIÁO
    1. Các Hội Giáo hoàng Truyền giáo
    Các Hội Giáo hoàng Truyền giáo (Pontifical Mission Societies – PMS) đã được Hội thánh xác định là một lực lượng tiên phong và có vai trò đặc biệt trong việc thúc đẩy ý thức cũng như sự cộng tác truyền giáo (x. Đức Bênêđictô XV, Tông thư Maximum Illud [1919]; Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Ad Gentes, số 29 và 38; Bộ Giáo luật 1983, điều 791; Đức Gioan Phaolô II, Thông điệp Redemptoris Missio, số 84…). Chính vì thế, các hội này không thể bị “làm ngơ” trong tiến trình này.
    Trong tiến trình 2033, PMS có thể đặc biệt phục vụ:

    • Cầu nguyện cho truyền giáo;
    • Đào tạo ý thức truyền giáo;
    • Liên kết mạng lưới;
    • Truyền thông;
    • Nâng đỡ các sáng kiến truyền giáo;
    • Hình thành tinh thần Hội thánh phổ quát.

    Mục tiêu không chỉ là thiết lập PMS, nhưng làm cho PMS trở thành một mạng lưới thực sự phục vụ sứ vụ.
    2. Các cộng đoàn nhỏ/Cộng đoàn Giáo hội Cơ bản
    Các văn kiện của Hội thánh (về truyền giáo) cũng rất nhiều lần đề cập đến các Cộng đoàn Giáo hội Cơ bản (Basic Ecclesial Communities – BEC) như là “lực lượng truyền giáo”, đồng thời kêu gọi các giáo hội địa phương xây dựng các cộng đoàn này (x. Đức Phaolô VI, Tông huấn Evangelii Nuntiandi, số 58; Đức Gioan Phaolô II, Thông điệp Redemptoris Missio, số 51; Tông huấn Ecclesia in Asia, số 25; Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 29). Chính vì thế, các các Cộng đoàn Giáo hội Cơ bản cũng không thể bị xem nhẹ.
    Các cộng đoàn nhỏ có thể trở thành môi trường: Lời Chúa – cầu nguyện – chia sẻ đời sống – nâng đỡ – phân định – sứ vụ. Nếu PMS giúp tạo nên mạng lưới truyền giáo, thì cộng đoàn nhỏ giúp tạo nên môi trường sống môn đệ.

    PHẦN II
    LỘ TRÌNH THỰC HIỆN 2026–2033

    ĐI – LÀM MÔN ĐỆ – THÁP NHẬP – DẠY SỐNG – SAI ĐI

    (Toàn bộ lộ trình được đọc dưới ánh sáng Mt 28,19-20)

    A. GIAI ĐOẠN I (2026–2027): THỨC TỈNH CĂN TÍNH TRUYỀN GIÁO
    Câu hỏi định hướng: Tôi có ý thức mình là người môn đệ được Đức Kitô sai đi hay không?
    Mục tiêu: Đánh thức căn tính truyền giáo nơi mọi thành phần Dân Chúa và hình thành những nền tảng đầu tiên cho tiến trình 2033.
    Công việc trọng tâm:
    1. Hoàn thiện tầm nhìn 2033: Soạn một văn bản nền xác định mục tiêu; nguyên lý; lộ trình; cơ cấu; tiêu chí lượng giá.
    2. Khởi động nghiên cứu lịch sử: Ưu tiên làm rõ các mốc lịch sử và xây dựng niên biểu 500 năm.
    3. Triển khai cầu nguyện với Lời Chúa: Bản lộ trình đề nghị tổ chức các chương trình tìm hiểu Kinh thánh và cầu nguyện với Lời Chúa trong các cộng đoàn, đồng thời đào tạo người hướng dẫn. Không dừng ở kiến thức Kinh thánh nhưng đi theo tiến trình: Nghe Lời – gặp Chúa – biến đổi – được sai đi.
    4. Huấn luyện thăm viếng truyền giáo: Giúp giáo dân biết đi ra gặp gỡ con người, không chỉ thực hiện những cuộc thăm viếng xã hội nhưng biết lắng nghe, chia sẻ đời sống và kinh nghiệm đức tin. Đây là một điểm được bản lộ trình đặc biệt nhấn mạnh. Cần hình thành các kỹ năng: gặp gỡ; lắng nghe; đặt câu hỏi; quan sát; chia sẻ kinh nghiệm đức tin; phân định; tiếp tục đồng hành.
    5. Phát triển PMS: Hình thành và củng cố mạng lưới PMS tại các giáo phận.
    6. Huấn luyện lãnh đạo truyền giáo: Mở các khóa ngắn hạn cho linh mục và tu sĩ đang giữ trách nhiệm lãnh đạo và đào tạo.


    B. GIAI ĐOẠN II (2028–2030): TỪ NGƯỜI MÔN ĐỆ ĐẾN CỘNG ĐOÀN MÔN ĐỆ
    Câu hỏi định hướng: Người môn đệ được nuôi dưỡng và lớn lên trong môi trường nào?
    Mục tiêu: Chuyển từ việc đánh thức từng cá nhân sang xây dựng những cộng đoàn có khả năng nuôi dưỡng đời sống môn đệ.
    Công việc trọng tâm:
    1. Thí điểm các cộng đoàn nhỏ: Bản lộ trình đề nghị triển khai đời sống đức tin theo mô hình Cộng đoàn Giáo hội Cơ bản và xây dựng mạng lưới tại các giáo phận. Nên thực hiện theo tiến trình: thí điểm – lượng giá – điều chỉnh – nhân rộng. Không nên triển khai đồng loạt ngay từ đầu.
    2. Đào tạo người điều phối cộng đoàn: Người điều phối cần có khả năng lắng nghe; dẫn chia sẻ Lời Chúa; xây dựng hiệp thông; xử lý khác biệt; phân định; đồng hành; giúp cộng đoàn hướng ra sứ vụ.
    3. Đào tạo người đồng hành dự tòng: Không chỉ đào tạo “người dạy giáo lý”, nhưng những người có khả năng đi với một người trong cả tiến trình: tìm kiếm – gặp Đức Kitô – học đức tin – lãnh nhận bí tích – thuộc về cộng đoàn – sống sứ vụ.
    C. GIAI ĐOẠN III (2030–2032): ĐÀO TẠO NGƯỜI ĐÀO TẠO
    Câu hỏi định hướng: Ai sẽ bảo đảm tiến trình truyền giáo tiếp tục sau 2033?
    Mục tiêu: Hình thành đội ngũ lãnh đạo và nhà huấn luyện truyền giáo có chiều sâu.
    Công việc trọng tâm:
    1. Thiết lập chương trình đào tạo chuyên sâu khoảng một năm dành cho: linh mục; tu sĩ; chủng sinh đã hoàn tất chương trình đào tạo căn bản; một số giáo dân thích hợp.

    • Các tiêu chí quan trọng: kỷ luật nội tâm – thực hành năng động – cộng tác.
    • Các chiều kích đào tạo: nhân bản – tu đức – tri thức – mục vụ truyền giáo – cảm thức Hội thánh (sentire cum Ecclesia).
    • Không đào tạo những người chỉ “biết về truyền giáo”, nhưng những người có khả năng: sống căn tính môn đệ; phân định; lãnh đạo; huấn luyện; xây dựng cộng đoàn; đồng hành; đào tạo thế hệ tiếp theo.
    • Kế hoạch không phải là đào tạo thật nhiều người, nhưng trước hết là: đào tạo một số người thật sâu để họ có khả năng đào tạo những người khác.

    2. Lập kế hoạch tìm kiếm và gửi nhân sự đi nước ngoài để được đào tạo.
    D. GIAI ĐOẠN IV (2032–2033): TRƯỞNG THÀNH – ĐỒNG HÀNH – SAI ĐI
    Câu hỏi định hướng: Làm thế nào để người đã gặp Đức Kitô tiếp tục sống như môn đệ?
    Mục tiêu: Xây dựng một tiến trình đồng hành lâu dài và chuẩn bị cho việc sai đi.
    Công việc trọng tâm:
    1. Đồng hành hậu dự tòng: Đào tạo tín hữu có khả năng đồng hành lâu dài với tân tòng và những người có đời sống đức tin sa sút.

    • Cần hướng tới mô hình: Mỗi tân tòng – một người đồng hành – một cộng đoàn – một sứ vụ.
    • Không chỉ quan tâm: “Có bao nhiêu người lãnh nhận Bí tích Rửa tội?” nhưng cần quan tâm: “Sau năm năm họ đang sống đức tin thế nào?”

    2. Phát triển sứ vụ ad gentes: Lựa chọn những linh mục và tu sĩ có tố chất truyền giáo để được đào tạo hoặc thực hành truyền giáo tại nước ngoài, đặc biệt trong khu vực.

    • Đây cần trở thành một dấu chỉ quan trọng của 2033: Sau 500 năm được đón nhận Tin mừng, Hội thánh Việt Nam trưởng thành trong khả năng trao ban Tin mừng.
    • Chuyển đổi từ Hội thánh được nhận lãnh đến Hội thánh được sai đi.

    E. MỘT KHẢO SÁT TRUYỀN GIÁO TOÀN QUỐC
    Trong tiến trình 2026–2030, cần tiến hành một khảo sát nghiêm túc về thực trạng truyền giáo. Mục tiêu không phải chỉ để thu thập số liệu, nhưng để trả lời:
    1. Người Công giáo Việt Nam hiện hiểu về khái niệm “truyền giáo” như thế nào?
    2. Đâu là những cản trở chính khiến tín hữu ngại làm chứng?
    3. Giáo xứ dành bao nhiêu năng lượng cho những người chưa thuộc cộng đoàn?
    4. Người trẻ đang gặp những thách đố đức tin nào?
    5. Di dân tạo ra những cơ hội truyền giáo nào?
    6. Không gian kỹ thuật số đang hình thành những cánh đồng nào?
    7. Gia đình Công giáo còn là nơi truyền đức tin đến mức nào?
    8. Các dòng tu đang sống căn tính truyền giáo thế nào?
    9. Cách đào tạo linh mục, tu sĩ và giáo dân hiện nay có hình thành môn đệ thừa sai không?
    Kết quả nên trở thành: Bản đồ truyền giáo Việt Nam với bốn câu hỏi:

    • Cánh đồng ở đâu?
    • Con người nào?
    • Thách đố gì?
    • Hội thánh phải đáp lại thế nào?

    F. CÁC KẾT QUẢ CỤ THỂ HƯỚNG TỚI 2033
    Để tránh một kế hoạch chỉ có nhiều hoạt động nhưng thiếu kết quả cụ thể, đề nghị tập trung vào mười sản phẩm chính:
    1. Công trình nghiên cứu lịch sử 500 năm Tin mừng tại Việt Nam.
    2. Niên biểu và dữ liệu các nhân vật, địa danh, biến cố truyền giáo.
    3. Chương trình cầu nguyện và đào sâu Lời Chúa theo định hướng truyền giáo.
    4. Giáo trình thăm viếng, lắng nghe và chia sẻ kinh nghiệm đức tin.
    5. Mạng lưới PMS hoạt động thực chất.
    6. Mô hình cộng đoàn môn đệ nhỏ đã được thử nghiệm và lượng giá.
    7. Chương trình đào tạo người đồng hành với dự tòng và tân tòng.
    8. Chương trình đào tạo chuyên sâu các nhà lãnh đạo và nhà huấn luyện truyền giáo.
    9. Một chương trình đào tạo và gửi nhân sự cho sứ vụ ad gentes.
    10. Văn kiện Định hướng loan báo Tin mừng tại Việt Nam 2033–2043.
    G. CƠ CHẾ LƯỢNG GIÁ
    Mỗi chương trình phải trả lời bốn câu hỏi:
    1. Chúng ta muốn thay đổi điều gì? (Xác định một vấn đề cụ thể).
    2. Chúng ta sẽ thực hiện điều gì? (Đưa ra hành động cụ thể, người chịu trách nhiệm và thời gian thực hiện).
    3. Dấu hiệu nào cho thấy có sự thay đổi? (Không chỉ lượng giá số người tham dự nhưng quan tâm đến thay đổi: nhận thức; hành vi; đời sống đức tin; khả năng truyền giáo; chất lượng cộng đoàn…)
    4. Sau lượng giá phải điều chỉnh điều gì? (Thực hiện liên tục vòng: phân định – hành động – lượng giá – điều chỉnh – hành động mới). Nhờ đó, kế hoạch có thể vừa trung thành với định hướng thần học, vừa thực tế và có khả năng thích nghi.

    NĂM 2033 – CAO ĐIỂM NHƯNG KHÔNG PHẢI KẾT THÚC

    Năm 2033 cần có những cử hành xứng hợp để tạ ơn Thiên Chúa về 500 năm Tin mừng trên quê hương Việt Nam. Tuy nhiên, điểm cao nhất không nên chỉ là một đại lễ. Cao điểm phải là: một cuộc sai đi.

    • Sai các gia đình.
    • Sai người trẻ, giáo lý viên.
    • Sai giáo dân.
    • Sai các linh mục, tu sĩ.
    • Sai những người hoạt động trong môi trường văn hóa và kỹ thuật số.
    • Sai những nhà truyền giáo ad gentes.

    Và cuộc sai đi ấy phải gắn với những cam kết cụ thể cho giai đoạn 2033–2043.

    KẾT LUẬN

    Năm 2033 đánh dấu 500 năm Tin mừng hiện diện trên quê hương Việt Nam. Nhưng ý nghĩa sâu xa nhất của biến cố này không nằm ở con số năm tháng, mà nằm ở chỗ: Tin mừng đã làm gì nơi Hội thánh Việt Nam trong 500 năm qua, và hôm nay Tin mừng còn muốn làm gì qua Hội thánh Việt Nam?
    Vì thế, hành trình chuẩn bị không thể chỉ quay về quá khứ, mà phải hướng đến tương lai:

    • Ký ức phải trở thành ơn gọi.
    • Lòng biết ơn phải trở thành hoán cải.
    • Hoán cải phải dẫn đến việc đào luyện những môn đệ mới.
    • Và người môn đệ phải trở thành người được sai đi.

    Đoạn Tin mừng Mt 28,19-20 có thể trở thành xương sống Kinh thánh cho toàn bộ tiến trình: Hãy đi – Làm cho muôn dân trở thành môn đệ – Làm phép rửa – Dạy họ tuân giữ – Và hãy tin: Thầy ở cùng anh em.
    Như thế, năm 2033 không khép lại một hành trình 500 năm. Trái lại, nó mở ra một câu hỏi và một sứ mạng mới: Sau 500 năm Tin mừng đến Việt Nam, liệu đã đến lúc Tin mừng từ Việt Nam tiếp tục lên đường đến với người khác?
    Nếu tiến trình chuẩn bị giúp toàn thể Dân Chúa trả lời câu hỏi ấy bằng chính đời sống của mình, thì việc mừng 500 năm Tin mừng đến Việt Nam sẽ không chỉ là một biến cố lịch sử, nhưng thực sự trở thành một Kairos – một thời điểm ân sủng và sai đi của Chúa Thánh Thần dành cho Hội thánh tại Việt Nam.

    Nguồn: hdgmvietnam.com

    Bài viết liên quan