DẪN NHẬP
Gia đình là một thực tại căn bản của đời sống con người và giữ một vị trí đặc biệt trong chương trình sáng tạo cũng như cứu độ của Thiên Chúa. Trong viễn tượng Kitô giáo, gia đình không chỉ là một cộng đồng được xây dựng trên mối liên hệ huyết thống, tình cảm và trách nhiệm xã hội, nhưng còn là một cộng đoàn đức tin, trong đó các thành viên được mời gọi cùng nhau sống và làm chứng cho Tin Mừng. Công đồng Vaticanô II và Huấn quyền hậu Công đồng đã gọi gia đình Kitô hữu là Ecclesia domestica – “Hội thánh tại gia”.[1]
Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội đương đại, gia đình đang đứng trước nhiều biến đổi sâu sắc. Những thay đổi về kinh tế, văn hóa, công nghệ, lối sống và các phương thức giao tiếp đang làm biến đổi cách thức con người hiện diện và tương quan với nhau. Bên cạnh những cơ hội tích cực, những biến đổi này cũng đặt ra không ít thách đố đối với sự hiệp thông giữa các thành viên trong gia đình, trong đó có nguy cơ suy giảm đời sống cầu nguyện chung.
Đối với gia đình Kitô hữu, sự suy giảm cầu nguyện chung không chỉ là sự mất đi một thực hành đạo đức, nhưng còn có thể ảnh hưởng đến chính việc thể hiện căn tính của gia đình như một cộng đoàn Hội thánh. Bởi đó, việc tái khám phá những hình thức cầu nguyện có khả năng quy tụ các thành viên trong gia đình là một đòi hỏi có ý nghĩa mục vụ.
Trong số các thực hành đạo đức của truyền thống Công giáo, Kinh Mân Côi giữ một vị trí đặc biệt. Nhiều vị giáo hoàng, đặc biệt từ thế kỷ XX đến nay, đã nhiều lần khuyến khích việc lần chuỗi Mân Côi trong gia đình. Đức Phaolô VI gọi Kinh Mân Côi là một trong những hình thức cầu nguyện chung thích hợp và hữu hiệu mà gia đình Kitô hữu được mời gọi thực hành.[2] Đức Gioan Phaolô II cũng nhấn mạnh rằng Kinh Mân Côi vốn là một lời kinh “của và cho gia đình”, đồng thời mời gọi các gia đình tái khám phá truyền thống cầu nguyện này.[3]
Vì thế, bài viết này nhằm khảo sát mối tương quan giữa Kinh Mân Côi và đời sống gia đình Kitô hữu, đặc biệt từ ba chiều kích: thực trạng đời sống gia đình trong bối cảnh hiện đại; nền tảng thần học của việc cầu nguyện chung trong gia đình; và giá trị của Kinh Mân Côi như một phương thế góp phần xây dựng gia đình thành Ecclesia domestica.
I. GIA ĐÌNH KITÔ HỮU TRƯỚC NHỮNG BIẾN ĐỔI CỦA THỜI ĐẠI
1. Những biến đổi trong đời sống gia đình
Gia đình đương đại đang trải qua những biến đổi nhanh chóng và sâu rộng. Ngay từ đầu Tông huấn Familiaris Consortio, Đức Gioan Phaolô II đã nhận định rằng gia đình, cũng như nhiều thực tại xã hội khác, đang chịu tác động của những thay đổi sâu sắc và nhanh chóng về xã hội và văn hóa.[4] Những thay đổi này không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tiêu cực. Nhiều tiến bộ của khoa học và kỹ thuật đã góp phần cải thiện điều kiện sống, chăm sóc sức khỏe, mở rộng khả năng giao tiếp và tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập cũng như làm việc.
Tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ truyền thông cũng làm xuất hiện những hình thức tương tác mới. Con người có khả năng liên lạc với nhau ở khoảng cách rất xa nhưng đồng thời có thể trở nên xa cách ngay trong cùng một không gian gia đình. Điện thoại thông minh, mạng xã hội và các phương tiện kỹ thuật số có thể trở thành những công cụ phục vụ tương quan, nhưng cũng có thể làm suy giảm sự hiện diện thực sự của con người đối với nhau nếu chúng được sử dụng thiếu quân bình.
Vấn đề ở đây không phải là bản thân khoa học hay công nghệ, nhưng là cách thức con người sử dụng chúng. Khi các phương tiện truyền thông chiếm quá nhiều thời gian và sự chú ý, những cuộc gặp gỡ trực tiếp, những bữa cơm chung, những cuộc trò chuyện và những khoảng thời gian dành riêng cho gia đình có thể bị thu hẹp. Sự hiện diện thể lý vì thế không nhất thiết đồng nghĩa với sự hiện diện trong tương quan.
Đối với gia đình Kitô hữu, vấn đề này còn có một chiều kích sâu xa hơn. Nếu gia đình là một cộng đoàn hiệp thông, thì sự hiệp thông ấy cần được nuôi dưỡng bằng những hành vi cụ thể của việc hiện diện, lắng nghe, chia sẻ và cầu nguyện. Một gia đình thiếu thời gian dành cho nhau cũng dễ gặp khó khăn trong việc duy trì đời sống cầu nguyện chung.
2. Sự suy giảm của cầu nguyện chung
Cầu nguyện không phải là một yếu tố phụ thuộc bên ngoài đối với đời sống gia đình Kitô hữu. Theo Giáo lý Hội thánh Công giáo, gia đình là nơi đầu tiên giáo dục con cái về cầu nguyện; dựa trên bí tích Hôn phối, gia đình trở thành “Hội thánh tại gia”, nơi con cái Thiên Chúa học cách cầu nguyện “như Giáo hội” và kiên trì trong cầu nguyện.[5]
Do đó, khi đời sống cầu nguyện chung bị suy giảm, điều bị ảnh hưởng không chỉ là một thực hành đạo đức, mà còn là một phương diện quan trọng của sứ mạng giáo dục đức tin trong gia đình.
Đức Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng cầu nguyện gia đình mang một đặc tính riêng: đó là lời cầu nguyện được thực hiện “chung với nhau, vợ chồng cùng nhau, cha mẹ và con cái cùng nhau”. Cầu nguyện chung vừa là hoa trái vừa là đòi hỏi của sự hiệp thông phát sinh từ các bí tích Rửa tội và Hôn phối.[6]
Như thế, cầu nguyện chung không chỉ nhằm giúp mỗi cá nhân gặp gỡ Thiên Chúa, nhưng còn tạo nên một không gian trong đó các thành viên cùng hướng về Thiên Chúa và nhờ đó được quy tụ lại với nhau. Nói cách khác, cầu nguyện vừa có chiều kích hướng thượng – hướng về Thiên Chúa; vừa có chiều kích hướng nội – xây dựng sự hiệp thông giữa các thành viên trong gia đình.
Đây chính là điểm có ý nghĩa đặc biệt đối với gia đình trong bối cảnh hiện đại: giữa một đời sống ngày càng phân mảnh, cầu nguyện chung tạo nên một “thời gian được thánh hóa”, trong đó gia đình tạm gác lại những bận tâm khác để cùng hiện diện trước Thiên Chúa.
II. GIA ĐÌNH NHƯ MỘT “HỘI THÁNH TẠI GIA”
1. Nền tảng thần học của Ecclesia domestica
Khái niệm Ecclesia domestica có nguồn gốc từ truyền thống Kitô giáo cổ xưa và được Công đồng Vaticanô II tái khẳng định trong bối cảnh thần học về Giáo hội và gia đình.[7] Giáo lý Hội thánh Công giáo giải thích rằng ngay từ thời các Kitô hữu đầu tiên, nhiều gia đình đã trở thành những “hòn đảo của đời sống Kitô hữu” giữa một thế giới chưa nhận biết Tin Mừng.[8]
Gia đình vì thế không chỉ là đối tượng được Giáo hội chăm sóc, nhưng còn là một chủ thể của đời sống và sứ mạng Giáo hội. Trong gia đình, cha mẹ là những người đầu tiên loan báo đức tin cho con cái bằng lời nói và gương sống.[9]
Đức Gioan Phaolô II triển khai tư tưởng này cách đặc biệt trong Familiaris Consortio. Ngài gọi gia đình Kitô hữu là một hình ảnh sống động và sự thể hiện lịch sử của mầu nhiệm Giáo hội. Chính trong đời sống hằng ngày, gia đình được mời gọi làm chứng cho tình yêu, phục vụ, tha thứ và hiệp thông.[10]
Do đó, danh xưng “Hội thánh tại gia” không đơn thuần là một hình ảnh đẹp, nhưng hàm chứa một nội dung thần học và mục vụ rõ ràng: gia đình được tham dự vào chính đời sống và sứ mạng của Giáo hội.
2. Cầu nguyện – một yếu tố cấu thành Hội thánh tại gia
Nếu gia đình là Ecclesia domestica, thì cầu nguyện chung là một trong những phương thế căn bản để biểu lộ và nuôi dưỡng căn tính ấy.
Đức Phaolô VI đã diễn tả mối liên hệ này rất rõ khi nói rằng gia đình trở thành “cung thánh tại gia của Giáo hội” nhờ tình yêu hỗ tương và lời cầu nguyện chung. Ngài còn nhấn mạnh rằng nếu thiếu chiều kích cầu nguyện chung, gia đình sẽ thiếu một yếu tố thiết yếu để sống trọn vẹn căn tính của mình như một Giáo hội tại gia.[11]
Đức Gioan Phaolô II cũng cho rằng đời sống cầu nguyện là một thành phần không thể tách rời khỏi sứ mạng của gia đình Kitô hữu. Những biến cố thường ngày của gia đình – niềm vui, nỗi buồn, những quyết định quan trọng, sinh nhật, kỷ niệm, bệnh tật, chia ly hay cái chết – đều có thể trở thành đối tượng của lời tạ ơn, cầu xin và phó thác.[12]
Như vậy, cầu nguyện gia đình không tách gia đình khỏi thực tại đời sống. Trái lại, cầu nguyện giúp gia đình đọc lại chính lịch sử của mình dưới ánh sáng của Thiên Chúa.
Đây cũng là nền tảng để hiểu giá trị của Kinh Mân Côi trong gia đình. Kinh Mân Côi không phải là một thực hành được thêm vào đời sống gia đình như một hoạt động đạo đức tùy chọn, nhưng có thể trở thành một hình thức cụ thể giúp gia đình thực hiện ơn gọi cầu nguyện của mình.
III. KINH MÂN CÔI: LỜI KINH CHIÊM NIỆM VỀ ĐỨC KITÔ CÙNG VỚI ĐỨC MARIA
1. Bản chất Kitô học của Kinh Mân Côi
Một trong những nguy cơ khi nói về Kinh Mân Côi là nhấn mạnh quá mức đến số lượng kinh đọc hoặc đến lòng sùng kính Đức Maria mà không làm nổi bật trung tâm Kitô học của lời kinh.
Thực ra, bản chất của Kinh Mân Côi nằm ở việc cùng với Đức Maria chiêm niệm các mầu nhiệm trong cuộc đời Đức Kitô. Đức Phaolô VI đã phân tích Kinh Mân Côi như một cấu trúc hữu cơ gồm nhiều yếu tố: việc chiêm niệm các mầu nhiệm cứu độ, Kinh Lạy Cha, chuỗi Kinh Kính Mừng và Kinh Sáng Danh.[13]
Đức Gioan Phaolô II cũng khẳng định rằng Kinh Mân Côi là một lời kinh tập trung vào Đức Kitô. Việc đọc Kinh Kính Mừng liên tục không nhằm làm lu mờ Đức Kitô, nhưng tạo thành một nhịp điệu giúp người cầu nguyện đi sâu hơn vào việc chiêm ngắm các biến cố chính yếu trong cuộc đời Người.[14]
Đặc biệt, với việc bổ sung các Mầu nhiệm Sự Sáng, Đức Gioan Phaolô II muốn làm nổi bật hơn nữa chiều kích Kitô học của Kinh Mân Côi, để toàn bộ hành trình của Đức Kitô từ Nhập Thể đến vinh quang Phục Sinh được hiện diện trong việc suy niệm của người tín hữu.[15]
Vì vậy, Kinh Mân Côi có thể được hiểu như một hình thức “chiêm niệm bằng lời kinh”. Các tín hữu không chỉ đọc những công thức có sẵn, nhưng được mời gọi để cho các mầu nhiệm Đức Kitô thấm nhập vào tâm trí, ký ức và đời sống.
2. Đức Maria trong hành trình chiêm niệm về Đức Kitô
Chiều kích Thánh Mẫu của Kinh Mân Côi cần được đặt trong tương quan với mầu nhiệm Đức Kitô. Đức Maria không thay thế Đức Kitô, nhưng dẫn người tín hữu đến với Người. Chính vì đã sống trọn vẹn hành trình đức tin với Đức Kitô, Đức Maria trở thành người đồng hành đặc biệt trong việc chiêm niệm các mầu nhiệm của Con mình.
Theo Đức Gioan Phaolô II, Kinh Mân Côi là một cách học hỏi Đức Kitô từ trường học của Đức Maria.[16] Chính vì thế, khi gia đình lần chuỗi, các thành viên không chỉ cùng nhau đọc kinh kính Đức Maria, nhưng còn cùng với Mẹ bước vào mầu nhiệm Đức Kitô.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt đối với việc giáo dục đức tin trong gia đình. Những trẻ em chưa thể lĩnh hội đầy đủ các khái niệm thần học có thể bắt đầu bằng việc lắng nghe, đọc kinh, nhìn vào các hình ảnh của các mầu nhiệm và dần dần khám phá câu chuyện cứu độ. Kinh Mân Côi vì thế có thể trở thành một hình thức giáo lý bằng cầu nguyện.
IV. KINH MÂN CÔI VÀ VIỆC TÁI THIẾT ĐỜI SỐNG GIA ĐÌNH
1. Kinh Mân Côi như một thực hành cầu nguyện chung
Kinh Mân Côi có một ưu thế mục vụ đáng kể: đây là một lời kinh tương đối đơn giản, có cấu trúc ổn định và có thể được thực hiện bởi nhiều lứa tuổi khác nhau. Chính đặc điểm này làm cho Kinh Mân Côi thích hợp với việc cầu nguyện chung trong gia đình.
Đức Phaolô VI, trong Marialis Cultus, đã khẳng định mạnh mẽ việc đọc Kinh Mân Côi trong gia đình. Ngài nhận định rằng Kinh Mân Côi là một trong những hình thức cầu nguyện chung nổi bật và hữu hiệu mà gia đình Kitô hữu được mời gọi thực hành.[17]
Đáng chú ý hơn, Đức Phaolô VI không tách Kinh Mân Côi khỏi hoàn cảnh thực tế của đời sống gia đình. Ngài nhìn nhận rằng những điều kiện sống mới khiến việc quy tụ các thành viên trong gia đình để cầu nguyện trở nên khó khăn hơn. Tuy nhiên, chính trong hoàn cảnh ấy, gia đình được mời gọi nỗ lực vượt qua những trở ngại để tái lập đời sống cầu nguyện chung.[18]
Điều này giúp chúng ta tránh một cách hiểu đơn giản rằng Kinh Mân Côi tự nó sẽ giải quyết những khủng hoảng của gia đình. Vấn đề quan trọng hơn là việc gia đình có thực sự dành thời gian để cùng nhau cầu nguyện hay không.
Khi cha mẹ và con cái cùng lần chuỗi, điều được hình thành trước hết là một “không gian hiệp thông”. Các thành viên cùng nói những lời kinh, cùng thinh lặng, cùng suy niệm và cùng đặt những nhu cầu của gia đình trước mặt Thiên Chúa. Chính hành vi cùng nhau cầu nguyện đã mang một giá trị xây dựng cộng đoàn.
2. Từ lời kinh đến sự hiệp thông
Cầu nguyện chung chỉ thực sự sinh hoa trái khi được chuyển hóa thành đời sống. Một gia đình có thể đọc Kinh Mân Côi mỗi ngày nhưng vẫn có thể tồn tại những xung đột chưa được giải quyết nếu lời kinh không dẫn đến sự hoán cải.
Bởi đó, cần hiểu Kinh Mân Côi trong tương quan với đời sống luân lý và các nhân đức Kitô giáo. Chiêm ngắm mầu nhiệm Đức Kitô phải dẫn đến việc sống theo Đức Kitô.
Khi chiêm ngắm mầu nhiệm Nhập Thể, gia đình được mời gọi học nơi Đức Kitô thái độ tự hạ và phục vụ. Khi suy niệm mầu nhiệm Thương Khó, các thành viên được mời gọi hiểu sâu hơn về tình yêu hy sinh và khả năng tha thứ. Khi chiêm ngắm mầu nhiệm Phục Sinh, gia đình được mời gọi sống niềm hy vọng ngay giữa những đau khổ và thử thách.
Theo nghĩa đó, Kinh Mân Côi có thể trở thành một tiến trình giáo dục đức tin và nhân bản. Lời kinh không dừng lại trên môi miệng, nhưng hướng đến việc hình thành những thái độ sống mới.
3. Kinh Mân Côi như “khiên mộc” của gia đình
Hình ảnh “khiên mộc” cần được hiểu theo nghĩa biểu tượng chứ không theo nghĩa một thứ “bùa hộ mệnh” thiêng liêng. Kinh Mân Côi không phải là một phương tiện tự động bảo đảm gia đình khỏi mọi đau khổ, bệnh tật, xung đột hay thất bại.
“Khiên mộc” của Kinh Mân Côi trước hết là sức mạnh thiêng liêng giúp gia đình đứng vững trong đức tin. Khi cùng nhau cầu nguyện, gia đình học cách đặt những biến cố của đời mình trước Thiên Chúa. Khi cùng chiêm ngắm Đức Kitô, các thành viên học cách nhìn những thử thách của mình dưới ánh sáng Tin Mừng. Khi cùng với Đức Maria thưa lời “xin vâng”, gia đình học cách đón nhận thánh ý Thiên Chúa ngay cả khi chưa hiểu hết con đường phía trước.
Theo nghĩa này, Kinh Mân Côi có thể trở thành một phương thế giúp gia đình chống lại những khuynh hướng làm suy yếu sự hiệp thông: chủ nghĩa cá nhân, sự khép kín, thái độ thiếu tha thứ, sự tuyệt đối hóa vật chất và sự phân tán bởi những bận tâm của đời sống hiện đại.
Đức Gioan Phaolô II cũng nhấn mạnh rằng Kinh Mân Côi không phải là sự trốn chạy khỏi các vấn đề của thế giới. Trái lại, lời kinh giúp người Kitô hữu nhìn những vấn đề ấy với tinh thần trách nhiệm và quảng đại hơn.[19]
V. TỪ VIỆC LẦN CHUỖI ĐẾN MỘT LINH ĐẠO GIA ĐÌNH
Nếu muốn Kinh Mân Côi thực sự góp phần xây dựng gia đình, cần vượt qua quan niệm coi việc lần chuỗi đơn thuần là việc đọc đủ một số lượng kinh nhất định. Điều quan trọng hơn là hình thành một “linh đạo gia đình”, trong đó cầu nguyện trở thành một phần tự nhiên của đời sống chung.
Trước hết, gia đình cần dành một thời gian tương đối ổn định cho việc cầu nguyện. Không nhất thiết lúc nào cũng phải đọc trọn một chuỗi Mân Côi. Điều quan trọng là tạo nên một thói quen cầu nguyện chung phù hợp với hoàn cảnh cụ thể của gia đình.
Thứ đến, việc lần chuỗi cần được kết hợp với suy niệm. Một gia đình có thể đọc một đoạn Tin Mừng ngắn trước mỗi chục kinh, dành ít phút thinh lặng để suy niệm, sau đó mới đọc Kinh Kính Mừng. Nhờ đó, Kinh Mân Côi thực sự trở thành một lời kinh chiêm niệm chứ không chỉ là việc lặp lại công thức.
Sau cùng, lời kinh phải được nối dài trong đời sống. Gia đình cầu nguyện cho sự hiệp nhất thì cần cố gắng sống hiệp nhất; cầu nguyện cho sự tha thứ thì phải biết tha thứ; cầu nguyện cho người nghèo và người đau khổ thì phải biết chia sẻ; cầu nguyện cho con cái sống đức tin thì cha mẹ phải trở thành chứng nhân đầu tiên của đức tin ấy.
Đây chính là điều làm cho Kinh Mân Côi trở thành một phương thế xây dựng Ecclesia domestica. Gia đình không trở thành Hội thánh tại gia chỉ vì có một tràng chuỗi được đặt trong nhà, nhưng vì các thành viên thực sự sống mối tương quan với Thiên Chúa và với nhau trong đức tin, đức cậy và đức mến.
KẾT LUẬN
Gia đình Kitô hữu hôm nay đang đứng trước nhiều thách đố. Những biến đổi của xã hội và công nghệ không nhất thiết là nguyên nhân trực tiếp của mọi khủng hoảng gia đình, nhưng chúng đang làm thay đổi cách thức con người hiện diện, giao tiếp và xây dựng tương quan. Trong bối cảnh đó, việc tái lập đời sống cầu nguyện chung là một nhiệm vụ có ý nghĩa quan trọng đối với gia đình Kitô hữu.
Huấn quyền Giáo hội đã nhiều lần khẳng định rằng gia đình là Ecclesia domestica, đồng thời nhấn mạnh vai trò thiết yếu của cầu nguyện chung trong việc xây dựng căn tính ấy. Đặc biệt, Marialis Cultus, Familiaris Consortio và Rosarium Virginis Mariae đều dành một vị trí đáng kể cho Kinh Mân Côi trong đời sống cầu nguyện của gia đình.
Kinh Mân Côi có thể trở thành một phương thế quý giá bởi đây là lời kinh mang tính chiêm niệm, tập trung vào các mầu nhiệm Đức Kitô và được thực hiện cùng với Đức Maria. Trong gia đình, lời kinh này không chỉ giúp các thành viên hướng về Thiên Chúa, nhưng còn tạo nên một không gian để họ gặp gỡ, lắng nghe và hiệp thông với nhau.
Tuy nhiên, sức mạnh của Kinh Mân Côi không nên được hiểu theo nghĩa ma thuật hay như một giải pháp tự động cho những vấn đề của gia đình. Giá trị của lời kinh nằm ở chỗ nó dẫn các tín hữu vào mối tương quan với Đức Kitô, mở lòng họ ra trước ân sủng và thúc đẩy họ sống những đòi hỏi cụ thể của Tin Mừng.
Vì thế, nếu muốn Kinh Mân Côi trở thành “khiên mộc chở che các gia đình”, trước hết gia đình cần cầm lấy chuỗi Mân Côi như một phương thế để cùng trở về với Thiên Chúa và trở về với nhau. Khi lời kinh được nối dài bằng sự tha thứ, phục vụ, hy sinh và yêu thương, gia đình mới thực sự trở thành một cộng đoàn đức tin sống động.
Trong ý nghĩa đó, việc tái khám phá Kinh Mân Côi không đơn thuần là phục hồi một thực hành đạo đức truyền thống, nhưng là một lời mời gọi tái khám phá chính căn tính của gia đình Kitô hữu: một cộng đoàn được quy tụ trong Đức Kitô, được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện và được sai đi để trở thành chứng tá của tình yêu Thiên Chúa giữa lòng thế giới.
Nhóm Du Thuyết Vinh Sơn
Tài liệu tham khảo
I. Văn kiện Giáo hội
Công đồng Vaticanô II. Hiến chế tín lý về Giáo hội – Lumen Gentium. 21.11.1964.
Công đồng Vaticanô II. Sắc lệnh về Tông đồ Giáo dân – Apostolicam Actuositatem. 18.11.1965.
Giáo lý Hội thánh Công giáo. Hà Nội: Tôn Giáo, 2011.
Phaolô VI. Tông huấn Marialis Cultus. 02.02.1974.
Gioan Phaolô II. Tông huấn Familiaris Consortio. 22.11.1981.
Gioan Phaolô II. Tông thư Rosarium Virginis Mariae. 16.10.2002.
II. Tài liệu thần học và linh đạo
Grignion de Montfort, Louis-Marie. Traité de la vraie dévotion à la Sainte Vierge (Thành thực sùng kính Đức Maria).
Hoesl, Paula. “Nguồn gốc Kinh Mân Côi.” Trong Khám phá Kinh Mân Côi: Sức mạnh quyền năng. Hội Kinh Mân Côi – Dòng Đa Minh Việt Nam.
John Paul II. Letter to Families – Gratissimam Sane. 02.02.1994.
Pontifical Council for the Family. The Rosary as Family Prayer. Vatican City, 2003.
[1] Công đồng Vaticanô II, Lumen Gentium, số 11; xem thêm Giáo lý Hội thánh Công giáo, số 1655–1657. Giáo lý xác định gia đình Kitô hữu là Ecclesia domestica, một “cộng đoàn ân sủng và cầu nguyện”, đồng thời là trường học đầu tiên về các nhân đức Kitô giáo.
[2] x. Phaolô VI, Tông huấn Marialis Cultus (02.02.1974), số 52–54.
[3] x. Gioan Phaolô II, Tông thư Rosarium Virginis Mariae (16.10.2002), số 41
[4] x. Gioan Phaolô II, Tông huấn Familiaris Consortio (22.11.1981), số 1.
[5] x. Giáo lý Hội thánh Công giáo, số 2685.
[6] x. Gioan Phaolô II, Familiaris Consortio, số 59.
[7] x. Công đồng Vaticanô II, Lumen Gentium, số 11; Apostolicam Actuositatem, số 11.
[8] x. Giáo lý Hội thánh Công giáo, số 1655–1656.
[9] Ibid., số 1656–1657.
[10] x. Gioan Phaolô II, Familiaris Consortio, số 49.
[11] x. Phaolô VI, Marialis Cultus, số 52.
[12] x. Gioan Phaolô II, Familiaris Consortio, số 59.
[13] x. Phaolô VI, Marialis Cultus, số 46–49.
[14] x. Gioan Phaolô II, Rosarium Virginis Mariae, số 18–20.
[15] Ibid., số 19.
[16] Ibid., số 14.
[17] x. Phaolô VI, Marialis Cultus, số 54.
[18] Ibid.
[19] x. Gioan Phaolô II, Rosarium Virginis Mariae, số 40.
Copyright © 2021 Bản quyền thuộc về Giáo Phận Thái Bình
Đang online: 132 | Tổng lượt truy cập: 15,113,662