Bản chất của việc truyền giáo
Sứ vụ truyền giáo (missio) của Giáo hội Công giáo trong bản chất sâu xa nhất chưa bao giờ đơn thuần là một chiến dịch khuếch trương địa-chính trị tôn giáo, một cuộc xâm lấn văn hóa, hay sự chuyển giao những hệ thống tri thức tín lý xơ cứng mang tính áp đặt. Về mặt bản thể luận, sứ vụ là sự thông ban và kéo dài chính đời sống nội tại của Thiên Chúa vào dòng chảy lịch sử nhân loại. Cử hành Khánh nhật Truyền giáo trong bối cảnh đương đại đặt Giáo hội đối diện với một cuộc khủng hoảng nhân học sâu sắc, xuất phát từ sự bùng nổ của lý trí công cụ (instrumental reason / ratio), sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo (AI) và sự tiêu biến của không gian nội tâm ngã vị nơi con người.
Thách đố lớn nhất của thời đại hôm nay không nằm ở sự thiếu hụt thông tin hay sự thiếu vắng các tài liệu giáo lý, mà nằm ở một lỗ hổng căn bản trong cấu trúc nhận thức luận: sự chia cắt triệt để giữa cái sống và cái biết, sự thống trị của các quy luật vô ngã lên lương tâm cá nhân, và sự giản lược đức tin thành một thứ tri thức giáo lý thuần túy (catechesis) thiếu vắng biến cố gặp gỡ khởi nguyên (kerygma). Nhân ngày Khánh nhật Truyền giáo, người viết mạo muội muốn đề cập cách nào đó đến lỗ hổng nhân học đương đại dưới tác động của kỹ trị, phục hồi cấu trúc về Lời rao giảng khởi nguyên, và triển khai nhân học Trái tim (Cor) như một con đường đối thoại hiện sinh mang tính sinh mệnh với thế giới hiện đại.
Sự thống trị của lý trí công cụ
Trình thuật Sáng Thế trong Sách Thánh (St 1, 26-28; St 3, 1-7) trình bày một nền siêu hình học căn bản về thân phận con người khi khẳng định con người được sáng tạo theo hình ảnh Thiên Chúa, mang bản chất tương quan ngã vị và sứ mạng cộng tác quản dưỡng vũ trụ. Tuy nhiên, biến cố cám dỗ nguyên thủy không chỉ là một hành vi vi phạm luân lý đơn thuần, mà đánh dấu một bước ngoặt nhận thức luận nguy hại, khi con người lựa chọn giải quyết vận mệnh của mình bằng lý trí khép kín, tự gạt bỏ nguồn mạch sự sống để chạy theo cái biết phân tách.
Tiến trình lịch sử tư tưởng Tây phương sau đó đã chứng kiến sự chuyển biến nguy hại từ siêu hình học thần thánh sang siêu hình học tự nhiên, nơi Ngôn từ (Logos) ngã vị bị biến thành quy luật tư duy hình thức (logique), và tri thức gắn liền với sự sống bị thay thế bằng tri thức công cụ nhằm thống trị. Đến thế kỷ XIX và XX, các hệ thống sử quan tất định cùng các cấu trúc luật pháp chức năng đã đẩy con người vào vị thế nô lệ cho chính những hệ thống quy luật do lý trí mình tạo ra.
Trong kỷ nguyên số, lý trí công cụ đạt đến hình thái đỉnh cao với sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo. Trí tuệ nhân tạo không dừng lại ở vai trò một công cụ tính toán thuần túy, mà đại diện cho một thứ lý trí siêu đẳng tạo ra hiện tượng trí tuệ ủy nhiệm (intellect by proxy), nuốt trôi mọi sắc thái bản sắc cá vị như một đại dương dữ liệu khổng lồ. Con người hiện đại đứng trước nguy cơ vận hành theo một bộ brain tập thể, ghi nhận và hành xử theo các thuật toán vô ngã.
Khi diễn tiến cuộc sống hoàn toàn bị chi phối bởi lý trí công cụ, tự do lựa chọn sự thiện bị giản lược thành phản xạ có điều kiện, lương tâm bị lấn át bởi quy luật đám đông, và cảm xúc chỉ còn là phản ứng sinh hóa bề mặt. Đây chính là lỗ hổng lớn nhất của thời đại: sự vô nội tâm, nơi con người sống bằng vai trò và hiệu suất nhưng hoàn toàn đánh mất khả năng kết nối cuộc đời mình thành một toàn thể có ý nghĩa.
Làm mới sứ vụ truyền giáo nhờ gặp gỡ Đức Kitô
Một trong những nguyên nhân khiến công cuộc truyền giáo rơi vào bế tắc hoặc mang tính hình thức là sự xơ cứng giáo lý khi thiếu vắng trải nghiệm ơn cứu độ. Tân Ước đưa ra sự phân định rõ ràng giữa ba khái niệm nền tảng: Lời rao giảng khởi nguyên (Kerygma), giáo huấn thực hành (Didachē), và sự dạy dỗ giáo lý hệ thống (Catechesis). Khái niệm Lời rao giảng khởi nguyên xuất phát từ thuật ngữ kēryssein chỉ người sứ giả (kēryx) tuyên bố một biến cố có tính quyết định lịch sử.
Nơi Tân Ước, đây là lời công bố cốt lõi về Biến cố Tử nạn và Phục sinh của Đức Giêsu Kitô (x. 1 Cr 15, 3-8; Rm 16, 25; 1 Cr 1, 21) nhằm kích hoạt một cuộc gặp gỡ hiện sinh, mở ra ngọn lửa hoán cải và ban sự sống mới. Trong khi giáo huấn thực hành (Didachē) hướng dẫn người tín hữu sống hiệp thông cộng đoàn (x. Cv 2, 42), thì việc dạy giáo lý (Catechesis) qua tiến trình lịch sử lại dễ bị giản lược thành một hệ thống tri thức và quy chuẩn luân lý khách quan (doctrina).
Khi việc dạy giáo lý bị tách rời khỏi Lời rao giảng khởi nguyên, đời sống đức tin bị biến chất thành một bài toán luân lý hoặc một hệ thống tích lũy công trạng tu đức, khiến người tín hữu rơi vào tình trạng giữ đạo dựa trên tri thức mà không hề có kinh nghiệm gặp gỡ Đấng Cứu Độ. Phản ứng Cải cách vào thế kỷ XVI từng nỗ lực tìm lại ý nghĩa hiện sinh của Lời rao giảng để giải phóng con người khỏi bài toán công trạng, dù sau đó truyền thống này cũng gánh chịu nguy cơ cá nhân hóa do cắt đứt khỏi truyền thống bí tích.
Sang thế kỷ XX, Công đồng Vatican II cùng Huấn quyền đương đại đã khôi phục tầm vóc bản thể luận của Lời rao giảng khởi nguyên. Đức Bênêđictô XVI khẳng định khởi đầu cho đời sống Kitô hữu không phải là một quyết định luân lý hay một ý tưởng đại đồng, mà là cuộc gặp gỡ với một biến cố, một Ngôi vị. Đức Phanxicô trong Tông huấn Evangelii Gaudium (Niềm Vui Tin Mừng) cũng nhấn mạnh Lời rao giảng khởi nguyên phải chiếm vị trí ưu tuyển phẩm chất, là tâm điểm vĩnh cửu cần được công bố lại trong mọi chặng đường tăng trưởng đức tin.
Mở ra con đường đối thoại
Để vượt qua sự thống trị của lý trí công cụ, thần học truyền giáo cần dựa trên một nền tảng nhân học toàn vẹn là nhân học Trái tim (Cor). Trái ngược với quan niệm hiện đại vốn đối lập trái tim với lý trí, nhân học Kinh Thánh xem Trái tim là trung tâm quy tụ toàn diện của nhân vị, nơi giao thoa giữa lý trí, ý chí, cảm xúc, ký ức và khát vọng. Trái tim là nơi phát sinh những quyết định hiện sinh quan trọng nhất như yêu thương, tha thứ hay dấn thân, những chọn lựa không xuất phát từ bài toán chi phí-lợi ích của lý trí công cụ.
Đồng thời, Trái tim đại diện cho không gian tương quan ngã vị, nơi con người biết rung động, trắc ẩn và chấp nhận sự tổn thương như điều kiện thiết yếu của tình yêu. Luân lý đích thực không bắt đầu từ sự áp đặt lề luật bên ngoài, mà từ một con tim ngay thẳng được hoán cải nội tâm.
Trong Thông điệp Dilexit Nos (Người đã yêu thương chúng ta), Đức Phanxicô chỉ ra rằng cuộc khủng hoảng lớn nhất của thế giới kỹ trị chính là cuộc khủng hoảng của trái tim. Trong một xã hội bị phân mảnh bởi tính chức năng, Trái tim đóng vai trò là nguyên lý hiệp nhất nội tâm, giúp con người kết nối các mảnh vỡ cuộc đời và chống lại sự hời hợt, thao túng bề mặt. Khi Trái tim bị gạt ra bên lề, đời sống luân lý bị thu hẹp thành những luật lệ và tôn giáo có nguy cơ trở thành một cơ cấu lạnh lẽo.
Chính vì vậy, truyền giáo trong thế giới hiện đại không phải là chiến thắng trong các cuộc tranh luận triết học hay áp đặt một cấu trúc luật lệ, mà là tạo nên một môi trường cho cuộc gặp gỡ giữa Trái tim Đức Kitô và trái tim tổn thương của con người. Nơi Trái tim Đức Kitô, nhân loại tìm thấy một tình yêu không mang tính chức năng, không tính toán hiệu suất, mà là tình yêu tự hiến và nhưng không.
Một vài nhận định của người viết
Từ những góc nhìn trên, định hướng sứ vụ truyền giáo nhân ngày Khánh nhật Truyền giáo đòi hỏi những bước chuyển dịch chiến lược sâu sắc trong đời sống. Trước hết, mỗi Kitô hữu cần chuyển dịch từ việc truyền thụ luân lý thuần túy sang việc khơi nguồn Lời rao giảng khởi nguyên. Sứ vụ truyền giáo phải bắt đầu bằng việc công bố một sứ điệp sống động có sức mạnh biến đổi hiện sinh, đòi hỏi người làm sứ vụ phải là chứng nhân đã thực sự kinh nghiệm biến cố Phục Sinh chứ không phải là một kỹ thuật viên tôn giáo hay người phân phối thông tin.
Bên cạnh đó, trong bối cảnh văn hóa số, truyền giáo đòi hỏi Giáo hội phải tạo ra những khoảng không gian nội tâm giúp con người thoát khỏi sự khống chế của thuật toán kỹ trị, hướng dẫn con người trở về với trái tim mình để biết lắng nghe lương tâm và thực hiện những quyết định tự do hướng về sự thiện.
Cuối cùng, sứ vụ loan báo Tin Mừng phải được triển khai theo lối tiếp cận từ trái tim đến trái tim (Cor ad cor loquitur). Trái ngược với tính chất lạnh lẽo của công nghệ, sứ vụ truyền giáo mang phẩm tính của sự trắc ẩn và đồng hành, nơi sứ điệp Tin Mừng chỉ có thể chạm tới người khác khi xuất phát từ một trái tim biết rung động trước những nỗi đau và sự vỡ vụn của con người thời đại. Truyền giáo không phải là một tri thức luận mang tính chinh phục, mà là một bản thể luận thông ban sự sống.
Như trực giác của Thánh Augustinô khi so sánh Thánh Gioan Tẩy Giả là tiếng (vox) và Đức Giêsu là Lời (Verbum): mọi công cụ, hệ thống, truyền thông số hay lý trí kỹ thuật chỉ là phần tiếng bề ngoài. Tiếng phải nhỏ đi và tự xóa mình để Lời ngã vị của Đức Giêsu Kitô, Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống được vang vọng tinh tuyền trong lòng thế giới.
Trước những lỗ hổng thẳm sâu của thời đại khi mà sự thống trị của lý trí công cụ, sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo, giáo hội được mời gọi trở về với nguồn mạch Lời rao giảng khởi nguyên và nhân học Trái tim.
Chỉ khi nào công cuộc loan báo Tin Mừng xuất phát từ cuộc gặp gỡ với Đức Giêsu Phục Sinh và hướng tới việc chữa lành nội tâm ngã vị của con người, Giáo hội mới thực sự thi hành sứ vụ thông ban dòng sự sống Ba Ngôi cho thế giới. Sứ vụ truyền giáo, suy cho cùng, là tiếng gọi tình yêu: mời gọi con người bước ra khỏi sự cô đơn của cái biết công cụ để tiến vào sự hoan lạc của đời sống hiệp thông ngã vị.
Đức Hữu
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Copyright © 2021 Bản quyền thuộc về Giáo Phận Thái Bình
Đang online: 164 | Tổng lượt truy cập: 15,533,560