Bên trên tầng lầu và câu chuyện nơi ấy…
Tôi nhớ mãi buổi chiều hôm ấy, trên sân thượng của một tòa chung cư cũ rêu phong, nơi những mảng tường tróc lở như đang kể về sự bào mòn của thời gian giữa lòng Sài Gòn hoa lệ. Cạnh tôi là Bii, một chàng trai vừa chạm ngưỡng đôi mươi, cái độ tuổi mà người ta thường ví von là môi cười rạng rỡ và tim đầy mộng ước. Nhưng lúc này, Bii đứng đó, đôi bàn tay gầy guộc bám chặt vào thanh lan can gỉ sét, ánh mắt vô hồn phóng thẳng xuống dòng người đang cuộn chảy như những đàn kiến hối hả dưới kia. Tiếng còi xe gầm rít, tiếng động cơ gầm gừ của phố thị dội lên từ vực thẳm bê tông chỉ còn là những âm thanh rì rào xa thẳm, khiến không gian xung quanh chúng tôi càng trở nên tĩnh lặng đến phát nghẹn. Gương mặt Bii lộ rõ vẻ mệt mỏi, một thứ mệt mỏi không đến từ lao lực thể xác mà phát tiết từ một tâm hồn đang kiệt quệ vì lạc lối.
Cậu có trong tay tất cả những gì mà một người trẻ khao khát: một tấm bằng loại giỏi từ trường đại học danh tiếng, một gia đình luôn dành cho cậu những kỳ vọng lấp lánh như ánh đèn màu của phố thị. Thế nhưng, giữa sự đủ đầy ấy, Bii quay sang nhìn tôi, giọng cậu run rẩy, thảng thốt như một đứa trẻ bị bỏ rơi giữa cánh đồng hoang: “Anh ơi, đứng từ đây nhìn xuống, em thấy mình nhỏ bé đến mức đáng sợ. Em cảm thấy mình chỉ như một con số vô danh bị bỏ quên trong một phép tính khổng lồ của vũ trụ này. Người ta định nghĩa em bằng điểm số, bằng những bản CV bóng bẩy, bằng mức lương khởi điểm mà ai đó đã định sẵn. Em vẫn đang tồn tại, phổi vẫn hít thở làn khói bụi này, nhưng em hoàn toàn không biết mình hiện hữu trên đời để làm gì. Phải chăng em chỉ là một biến số tạm thời trong một bài toán kinh tế mà kết quả cuối cùng vốn dĩ chẳng cần đến sự có mặt của em?”
Khi tồn tại và đáp số không còn tương quan
Nỗi lo âu của Bii không phải là tiếng thở dài cá biệt, mà là cơn sang chấn của cả một thế hệ đang bị “ném” vào một thế giới định lượng hóa cực đoan. Ở cái tuổi mà lẽ ra phải được tự do sai lầm, chúng ta lại bị ép mình vào những khuôn mẫu, bị giản lược thành những thông số vô hồn. Nhưng chính từ khoảnh khắc Bii thừa nhận sự lạc lõng cay đắng ấy, tôi hiểu rằng một hành trình thực sự vừa mới bắt đầu. Khi một con người dám đối diện với sự trống rỗng của mình giữa đỉnh cao của sự kỳ vọng, đó là lúc tiếng gọi của Ơn gọi bắt đầu vang lên từ vực thẳm nội tâm.
Triết học nhắc nhở chúng ta rằng con người là thực thể duy nhất mà sự hiện hữu có trước bản chất. Bạn không sinh ra với một nhãn mác định sẵn, một mã vạch định danh hay một số phận được lập trình trong cỗ máy thời gian; trái lại, bạn là người tự cầm bút viết nên định nghĩa về chính mình qua từng lựa chọn cụ thể, dù là nhỏ bé nhất[1]. Khi rũ bỏ cái nhìn máy móc về cuộc đời, chúng ta nhận ra rằng tuổi trẻ không phải là một quá trình giải thuật khô khan, nơi ta chỉ việc điền vào những chỗ trống bằng các công thức sẵn có của xã hội như bằng cấp, địa vị hay sự hưởng thụ để đạt đến một đáp số an toàn. Nếu mọi biến số đều nằm trong tầm kiểm soát và mọi rủi ro đều bị triệt tiêu, liệu đó có thực sự là “sống”, hay chỉ là sự vận hành vô hồn của một bộ máy đã được lên dây cót?
Thực tế, cuộc đời lấp lánh hơn thế bởi nó mang bản chất của một hành trình đầy rẫy những yếu tố phi lý, những nút thắt bất ngờ và những khúc quanh không báo trước khiến ta phải nín thở. Sự hấp dẫn của kiếp người không nằm ở một kết thúc êm đềm theo kịch bản có sẵn, mà ở những tình tiết chân thực và sự chuyển hóa ly kỳ của chính chủ thể qua nghịch cảnh. Ơn gọi của bạn có lẽ cũng mang bản chất của một huyền nhiệm tình yêu như thế. Nó tuyệt nhiên không phải là một bản kế hoạch nghề nghiệp được duyệt sẵn bởi áp lực từ gia đình hay những khuôn mẫu thành đạt hẹp hòi. Sự có mặt của bạn giữa thế gian chính là dấu chỉ của một bắt đầu mới, một sự xuất hiện của cái “duy nhất” chưa từng có tiền lệ trong dòng lịch sử. Ơn gọi không phải là công thức để giải quyết tương lai, mà là một cuộc gặp gỡ mang tính định mệnh giữa sự tự do thẳm sâu của con người và tiếng gọi đầy bao dung của Đấng Tạo Hóa. Đó là một hành trình đủ sức làm đảo lộn những dự tính an toàn để mở ra một chân trời mới và một hướng đi quyết định cho cả một đời người[2].
Nơi ánh sáng bắt đầu len lỏi
Chúng ta không bao giờ có thể chạm đến cốt lõi của ơn gọi nếu cứ mải mê tìm cách né tránh khổ đau. Tuổi trẻ hẳn là một khoảng thời gian nghiệt ngã khi ta bắt đầu học cách so sánh, và cũng từ đó, sự nhỏ bé của bản thân hiện ra rõ rệt, nhức nhối hơn bao giờ hết. Giữa những đại lộ thênh thang, ta thấy mình lép vế trước những người bạn đồng trang lứa đang chạm tay vào thành đạt, thấy mình mong manh như một chiếc lá trước những biến động dữ dội của thời đại. Dưỡi một nhãn quan khác, theo thiền sư Minh Niệm, khổ đau thực chất không phải là một định mệnh nghiệt ngã, mà là một loại năng lượng phản hồi cần thiết. Nó xuất hiện ngay tại điểm va chạm giữa thực tại khách quan và những ảo tưởng chủ quan mà ta hằng xây đắp. Thay vì chọn cách trốn chạy nỗi đau bằng những cuộc vui rẻ tiền hay tự giam mình trong sự trầm cảm đơn độc, thái độ hiện sinh đúng đắn nhất chính là sự tỉnh thức[3]. Tỉnh thức để hiểu rằng: “Nếu không có khổ đau, biết đâu là hạnh phúc”. Những vết cắt khi bị từ chối, cảm giác tê tái của sự cô đơn khi không được thấu hiểu, hay nỗi đắng cay của những thất bại đầu đời... tất cả không phải là rào cản, mà là chất liệu quý giá để trui rèn nên một "cái tôi" bản lĩnh và sâu sắc.
Ơn gọi thường không bao giờ nảy mầm trong sự hưởng thụ lười biếng hay sự an phận hèn nhát; nó nảy mầm từ chính những vết rạn nứt của một trái tim từng tan vỡ. Chính khi trái tim bị tổn thương và những lớp vỏ bọc ích kỷ bị phá vỡ, nó mới thực sự mở ra để thấu cảm với nỗi đau của thế giới xung quanh. Một người trẻ tỉnh thức sẽ thôi không còn oán trách: “Tại sao cuộc đời tàn nhẫn với tôi?”, mà sẽ can đảm đứng dậy để tự vấn: “Chúa đang muốn nhắn nhủ điều gì qua nghịch cảnh này?”. Nỗi đau lúc ấy không còn là vực thẳm, mà trở thành một phép thử thực chứng, giúp ta phân định rõ ràng giữa những mơ mộng viển vông và tiếng gọi đích thực của linh hồn. Đó là bước ngoặt để một người trẻ bắt đầu bước đi trên con đường của hạnh phúc chân thật, nơi mà mỗi vết sẹo đều mang vẻ đẹp rạng ngời của sự trưởng thành.
In te ipsum redi: Cuộc lữ hành ngược dòng vào nội tâm
Trong mạch cảm xúc đầy biến động của tuổi trẻ, có đôi khi chúng ta thấy mình giống như những người lữ hành mải miết đi tìm căn tính giữa một thế giới đầy rẫy những khoảng cách và sự im lặng đáng sợ. tiếng vang của ơn gọi bỗng trở thành hướng đi giữa những ngã rẽ của tuổi trẻ: bóng tối bao phủ ngay giữa ban ngày, làm đảo lộn mọi trật tự của ánh sáng và niềm tin. Có những lúc, ơn gọi không xuất hiện như một vầng hào quang rạng rỡ để ta dễ dàng nhận diện, mà nó lại đến ngay trong chính khoảnh khắc tăm tối của cuộc đời, đó là khi những dự tính an toàn bị che khuất, khi những kỳ vọng về một sự nghiệp bóng bẩy bỗng chốc trở nên tối sầm trước mắt. Nhưng chính trong sự che khuất tạm thời ấy, ta mới bàng hoàng nhận ra rằng: ánh sáng không hề mất đi, nó chỉ đang lùi lại để thử thách khả năng nhìn thấu nội tâm của con người.
Nỗi sợ lớn nhất của những người trẻ hôm nay là trở thành một con số vô danh, một kẻ thất bại nếu không thể tỏa sáng rực rỡ theo cách mà thế gian định nghĩa. Nhưng đứng trước vực thẳm của sự định lượng đó, ta cần can đảm để tự hỏi: “Cuộc đời không rực rỡ thì sao?”. Liệu một bông hoa nở âm thầm trong kẽ đá có kém giá trị hơn đóa hồng lộng lẫy trong bình pha lê? Sứ điệp của Đức Thánh Cha Lêô XIV nhân Ngày Thế giới Ơn gọi 2026 đã đưa ra một câu trả lời chấn động, phá tan những ảo tưởng về sự thành đạt hẹp hòi. Ngài không gọi người trẻ đến với sự "thành công" theo những công thức khô khan, mà mời gọi họ bước vào “Con đường của vẻ đẹp”. Dựa trên tư tưởng sâu sắc rằng khổ hạnh hay nghịch cảnh không cốt để tạo nên những người “tốt” theo nghĩa luân lý máy móc, Ngài khẳng định mục đích cuối cùng là tạo nên những người “đẹp”[4]. Một cuộc đời có thể không rực rỡ bởi những ánh đèn sân khấu phố thị, nhưng nó sẽ vô cùng đẹp và tròn đầy nếu nó chiếu tỏa được sự bình an từ một nội tâm đã tìm thấy căn tính thực sự của mình trong Thiên Chúa.
Ơn gọi, vì thế, chính là một cuộc hẹn giữa con người và Thiên Chúa ngay trong lòng biến cố đau thương của đời mình. Đó là lúc ta chấp nhận đóng đinh những giới hạn, yếu đuối và cả nỗi sợ không-được-rực-rỡ vào Thập giá vinh quang để phục sinh thành một vẻ đẹp thiêng liêng rạng rỡ[5]. Như Thánh Augustinô đã từng thú nhận trong Tự thú, Ngài đã tìm kiếm Thiên Chúa ở bên ngoài nhưng cuối cùng lại nhận ra Người ở sâu trong nội tâm hơn cả phần sâu kín nhất của chính mình[6]. Khi chúng ta dám dừng lại, lắng nghe và trở về với bản thân (In te ipsum redi), ta sẽ thấy rằng ơn gọi không phải là một áp đặt, mà là một dự án của tình yêu giúp biến đổi sự tồn tại vô nghĩa thành một sự hiện hữu đầy phẩm giá.
Lời “Xin vâng”
Sự tín thác mà Đức Lêô XIV đề cập không phải là một sự lạc quan tếu táo, mà là bản lĩnh của một người dám bước đi khi chưa thấy đích đến, giống như thái độ của Thánh Giuse trước mầu nhiệm truyền tin đầy bất ngờ. Trong bóng đêm của đức tin và sự nghiệp, sự tín thác giúp người trẻ hiểu rằng: mọi sự không phải là kết quả của một sự hỗn loạn vô nghĩa, mà là một hành trình được dẫn dắt bởi vị Mục Tử tốt lành[7]. Đời sống ơn gọi không đòi hỏi chúng ta phải có một lộ trình rực rỡ không tì vết, mà đòi hỏi một tâm hồn biết “ở lại” trong mối tương quan cá vị với Đấng đã đếm từng sợi tóc trên đầu chúng ta. Mỗi ơn gọi, dù là giáo dân, tu sĩ hay linh mục, đều là một hồng ân nhưng không được gieo vào lòng đất tâm hồn[8]. Và dù cho thế giới có ồn ào chói tai, dù cho cuộc đời có lúc chìm trong bóng tối của sự không thấu hiểu, thì một người trẻ có nội tâm vững vàng vẫn có thể mỉm cười mà nói: Con tín thác, với Người cuộc sống thật sự có thể tươi đẹp. Bởi lẽ, vẻ đẹp đích thực không cần đến sự rực rỡ ồn ào, nó cần sự trung tín và một trái tim biết yêu thương đến tận cùng.
Tiếng gọi dâng hiến: Ngọn lửa thiêu đốt sự tầm thường
Hoàng hôn dần buông trên tòa chung cư cũ, nhưng trong đôi mắt Bii, nỗi thảng thốt đã nhường chỗ cho một ánh lửa mới mẻ. Chúng ta nhận ra rằng, dù cuộc đời có rực rỡ theo tiêu chuẩn thế gian hay không, thì việc can đảm bước đi trên “Con đường của vẻ đẹp” đã là một bản anh hùng ca rực sáng nhất. Đặc biệt, với những ai đang nghe thấy tiếng gọi hiến dâng vang lên từ thẳm sâu nội tâm, hãy nhớ rằng Giáo hội và thế giới hôm nay không cần những biến số an toàn, mà cần những tâm hồn dám từ bỏ tất cả để trở thành chứng nhân cho một Tình Yêu vĩnh cửu. Đừng sợ hãi khi phải lội ngược dòng của sự hy sinh, bởi chính trong đời sống thánh hiến, bạn sẽ tìm thấy một tự do đích thực mà không một địa vị nào có thể ban tặng. Hãy để cuộc đời mình trở thành một lời đáp trả quảng đại trước tiếng gọi của vị Mục Tử Nhân Lành.
Bạn trẻ ơi, hãy bước tới! Vì khi bạn dám dâng hiến cuộc đời cho Thiên Chúa, bạn không hề đánh mất chính mình, mà là đang bắt đầu một hành trình rạng rỡ nhất: hành trình biến sự hiện hữu của mình thành công cụ để Thiên Chúa ban phát tình yêu cứu độ cho muôn người.
Đức Hữu
[1] Jean-Paul Sartre, L'existentialisme est un humanisme (Thuyết hiện sinh là một thuyết nhân bản), Paris: Éditions Nagel, 1946, tr. 22.
[2] ĐTC Bênêđictô XVI, Thông điệp Deus Caritas Est, 2005, Số 1.
[3] Minh Niệm, Hiểu về trái tim, TP.HCM: NXB Trẻ, 2010, tr. 278.
[4] ĐTC Lêô XIV, Sứ điệp Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Ơn gọi lần thứ 63: Khám phá nội tâm về món quà của Thiên Chúa, Vatican, 16/03/2026.
[5] Lêô XIV, Sứ điệp Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Ơn gọi lần thứ 63: Khám phá nội tâm về món quà của Thiên Chúa, Vatican, 16/03/2026.
[6] Thánh Augustinô, Tự thuật, III, 6,11.
[7] Bộ Giáo luật 1983, Điều 204 §1.
[8] Gioan Phaolô II, Tông huấn Vita Consecrata, 1996, Số 14.
Copyright © 2021 Bản quyền thuộc về Giáo Phận Thái Bình
Đang online: 93 | Tổng lượt truy cập: 12,232,426