Ba vị thánh Têrêsa: Ba con đường của một tình yêu

  • 01/10/2026
  • Trong lịch sử Giáo hội, ba vị thánh nữ cùng mang tên Têrêsa đã để lại những dấu ấn đặc biệt trên những nẻo đường rất khác nhau: Thánh Têrêsa Avila với hành trình đi sâu vào đời sống nội tâm; Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu với “con đường nhỏ” của sự đơn sơ và tín thác; và Mẹ Têrêsa Calcutta với một đời cúi xuống phục vụ những người nghèo nhất. Khác nhau về thời đại, địa lý và hoàn cảnh sống, nhưng nơi cả ba có một điểm chung: tình yêu dành cho Thiên Chúa trở thành một con đường nên thánh.

    Thánh Têrêsa Avila: Bậc thầy của đời sống cầu nguyện

    Thánh Têrêsa Avila (1515–1582), hay Thánh Têrêsa Giêsu, là một trong những nhà thần bí lớn của Kitô giáo, nhà cải tổ Dòng Cát Minh và là bậc thầy về đời sống cầu nguyện. Cùng với Thánh Gioan Thánh Giá, ngài góp phần khai sinh Dòng Cát Minh Nhặt Phép. Những tác phẩm như Lâu đài Nội tâm và Đường Hoàn Thiện đã trở thành những tác phẩm kinh điển của linh đạo Kitô giáo.

    Sinh năm 1515 tại Tây Ban Nha, Têrêsa trải qua nhiều mất mát trong gia đình, bệnh tật và những thử thách trong đời sống tu trì. Trong bối cảnh Giáo hội thế kỷ XVI trải qua nhiều biến động, ngài trở thành một trong những gương mặt nổi bật của công cuộc canh tân đời sống Cát Minh. Dù gặp không ít chống đối và hiểu lầm, Têrêsa vẫn kiên trì với xác tín về một đời sống thánh hiến trở về với cầu nguyện, khó nghèo và đời sống cộng đoàn.

    Bốn mươi năm sau khi qua đời, Têrêsa được Đức Giáo hoàng Grêgôriô XV tuyên thánh năm 1622. Đặc biệt, ngày 27/9/1970, Đức Giáo hoàng Phaolô VI tuyên phong ngài là Tiến sĩ Hội Thánh, trở thành người phụ nữ đầu tiên trong lịch sử nhận tước hiệu này.

    Trong bài giảng nhân dịp này, Đức Phaolô VI phác họa chân dung Têrêsa như một phụ nữ phi thường: một nữ tu khiêm nhường, đơn sơ nhưng có sức sống thiêng liêng mãnh liệt; một “nhà cải tổ”, “nhà sáng lập”, “bậc thầy của đời sống thiêng liêng”, một nhà chiêm niệm sâu xa nhưng đồng thời cũng là một con người hoạt động không mệt mỏi. Theo Đức Phaolô VI, nơi giáo huấn của Têrêsa tỏa sáng một ân ban đặc biệt, đó là “đặc sủng của sự khôn ngoan”.

    Trung tâm di sản thiêng liêng của Têrêsa chính là cầu nguyện. Đức Phaolô VI gọi đó là “sứ điệp của cầu nguyện”, một sứ điệp càng trở nên cần thiết giữa một thế giới dễ bị cuốn vào tiếng ồn và những bận tâm bên ngoài. Chính trong cầu nguyện, con người bước vào tương quan sống động với Thiên Chúa. Thánh nữ để lại một định nghĩa nổi tiếng: cầu nguyện tâm nguyện “không gì khác hơn là một cuộc chuyện trò thân tình, trong đó chúng ta thường xuyên ở riêng với Đấng mà chúng ta biết là yêu thương chúng ta” (Tiểu sử tự thuật, chương 8, số 4-5).

    Như thế, đối với Têrêsa, cầu nguyện không đơn thuần là đọc những công thức hay tìm kiếm những cảm nghiệm đặc biệt. Cầu nguyện trước hết là tình bạn: ở lại với Đấng yêu thương mình, để cho tình yêu ấy dần biến đổi suy nghĩ, lựa chọn và toàn bộ đời sống. Càng đi sâu vào đời sống nội tâm, người cầu nguyện càng được dẫn ra khỏi chính mình để hướng đến Giáo hội và thế giới.

    Quả vậy, đời sống chiêm niệm không khiến Têrêsa xa rời những biến động đau thương của thời đại. Trước những chia rẽ trong Giáo hội, ngài viết: “Tôi đã đau khổ rất nhiều [...] tôi khóc với Chúa và khẩn cầu Người chữa lành biết bao điều dữ” (Đường Hoàn Thiện, chương 1, số 2). Chính tình yêu đối với Giáo hội thúc đẩy thánh nữ dấn thân canh tân đời sống tu trì và phục vụ Nước Thiên Chúa.

    Sau gần năm thế kỷ, di sản của Thánh Têrêsa Avila vẫn là lời mời gọi trở về với đời sống nội tâm, vun đắp tình bạn với Đức Kitô qua cầu nguyện và để cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa biến đổi đời sống. Trước khi qua đời, thánh nữ đã để lại một câu như tóm kết toàn bộ hành trình của mình: “Cuối cùng, tôi là người con của Giáo hội!”.

    Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu: “Ơn gọi của con là Tình Yêu”

    Hơn ba thế kỷ sau Têrêsa Avila, một Têrêsa khác xuất hiện trong gia đình Cát Minh. Cuộc đời Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu không được đánh dấu bằng những biến cố phi thường, nhưng bằng việc “làm một cách phi thường những điều hết sức bình thường”. Cuộc đời ẩn khuất ấy ít được biết đến đến mức khi ngài qua đời tại Lisieux, chỉ khoảng 30 người tham dự tang lễ, bao gồm các nữ tu trong dòng và một vài người thân; nhưng khi được tuyên thánh tại Roma ngày 17/5/1925, ước tính khoảng 500.000 người đã quy tụ tại Quảng trường Thánh Phêrô.

    Têrêsa sinh ngày 02/01/1873 tại Alençon, trong gia đình ông Louis Martin và bà Zélie Guérin. Cái chết của mẹ khi Têrêsa mới bốn tuổi rưỡi để lại nơi ngài một vết thương sâu sắc. Những năm sau đó là hành trình đi qua bệnh tật, sự nhạy cảm và nhiều khủng hoảng nội tâm. Đêm Giáng sinh năm 1886 trở thành bước ngoặt, một cuộc “hoán cải” giúp Têrêsa tìm lại sức mạnh nội tâm và trưởng thành trong đời sống thiêng liêng.

    Từ đó, một khát vọng ngày càng trở nên rõ nét: sống cho phần rỗi các linh hồn. Têrêsa diễn tả ơn gọi của mình bằng một câu đơn sơ: “yêu mến Chúa Giêsu và làm cho Người được yêu mến”. Năm 1888, ở tuổi 15, ngài gia nhập Đan viện Cát Minh Lisieux. Đời sống tại đây không thiếu thử thách: những đòi hỏi của đời sống cộng đoàn, thời tiết lạnh, sự khô khan trong cầu nguyện, cô đơn tình cảm và đặc biệt là bệnh tình của người cha yêu quý.

    Chính trong đời sống âm thầm ấy, Têrêsa dần khám phá “con đường thơ ấu thiêng liêng”. Thiên Chúa không chỉ là Đấng xét xử, nhưng trước hết là Người Cha giàu lòng thương xót. Vì thế, đời sống Kitô hữu là sống như một người con, hoàn toàn tín thác vào tình yêu của Cha. Năm 1895, tự nhận mình “yếu đuối và bất toàn”, Têrêsa hiến dâng chính mình cho Tình Yêu Thương Xót của Thiên Chúa.

    Một năm sau, khi đọc chương 13 thư thứ nhất của Thánh Phaolô gửi tín hữu Côrintô về đức ái, Têrêsa tìm được câu trả lời cho những khát vọng tưởng như không thể dung hòa: muốn trở thành linh mục, phó tế, ngôn sứ, tiến sĩ, nhà truyền giáo và tử đạo. Tất cả những khát vọng ấy cuối cùng quy tụ trong một điều duy nhất: “Ôi Giêsu, Tình Yêu của con… cuối cùng con đã tìm thấy ơn gọi của mình, ơn gọi của con là Tình Yêu!... Trong lòng Giáo hội, Mẹ của con, con sẽ là Tình Yêu… như thế con sẽ là tất cả.” (Bản thảo Truyện một tâm hồn B, 3v°)

    Điều nổi bật trong linh đạo của Têrêsa chính là xác tín rằng sự yếu đuối không ngăn cản con người nên thánh. Thay vì thất vọng trước sự bé nhỏ của mình, ngài chọn hoàn toàn phó thác cho Thiên Chúa và để tình yêu của Người dẫn dắt. “Con đường thơ ấu thiêng liêng” vì thế không đòi hỏi những việc phi thường, nhưng mời gọi sống những cơ hội yêu thương rất bình thường mỗi ngày với một trái tim hoàn toàn tín thác.

    Ngay cả những giới hạn trong đời sống cầu nguyện cũng được Têrêsa nhìn bằng ánh mắt của một người con. Khi một linh mục cho rằng việc ngủ gật trong lúc cầu nguyện là dấu hiệu thiếu lòng sốt sắng, Têrêsa viết: “Con không buồn. Con nhớ rằng những đứa trẻ vẫn làm cha mẹ vui lòng khi chúng ngủ cũng như khi chúng thức”. Sự bé nhỏ và yếu đuối, thay vì trở thành lý do để nản lòng, có thể trở thành nơi con người học cách để cho Thiên Chúa hành động.

    Những tháng cuối đời, giữa bệnh lao và một “đêm tối” thử thách đức tin và đức cậy, Têrêsa vẫn tiếp tục hướng dẫn các tập sinh và đồng hành thiêng liêng với các linh mục truyền giáo. Ngài mong muốn sau khi qua đời sẽ “trao con đường nhỏ của mình cho các linh hồn” và “sống Thiên Đàng bằng cách làm điều thiện dưới thế”. Têrêsa qua đời ngày 30/9/1897.

    Một năm sau, các bản viết của ngài được xuất bản thành Truyện một tâm hồn. Từ một cuộc đời gần như hoàn toàn ẩn khuất, linh đạo của Têrêsa bắt đầu lan tỏa khắp thế giới. Ngài được Đức Giáo hoàng Piô XI tuyên thánh ngày 17/5/1925. Đúng một trăm năm sau khi thánh nữ qua đời, ngày 19/10/1997, Thánh Gioan Phaolô II tuyên phong Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu là Tiến sĩ Hội Thánh.

    Mẹ Têrêsa Calcutta: Sống cho “những người nghèo nhất trong số những người nghèo”

    Nếu Thánh Têrêsa Avila dẫn con người vào chiều sâu của cầu nguyện và Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu mở ra “con đường nhỏ” của lòng tín thác, thì nơi Mẹ Têrêsa Calcutta, tình yêu ấy được diễn tả bằng một đời cúi xuống trước những người nghèo khổ và bị bỏ rơi.

    Mẹ Têrêsa, tên khai sinh Agnese Gonxha Bojaxhiu, sinh ngày 26/8/1910 tại Skopje và được rửa tội vào ngày hôm sau. Được nuôi dưỡng trong một gia đình Công giáo có đời sống đức tin sâu sắc, ngay từ năm 12 tuổi, Gonxha đã cảm nhận tiếng gọi đời sống thánh hiến. Dưới sự hướng dẫn của cha linh hướng, cô quyết định trở thành nữ tu với ước muốn “trở thành nhà truyền giáo và hiến mình cho Chúa Giêsu, Đấng đã chết cho mọi người”.

    Năm 18 tuổi, Gonxha rời gia đình sang Ireland gia nhập Dòng Đức Trinh Nữ Maria, nhận tên là sơ Têrêsa và chọn chính Thánh Têrêsa thành Lisieux làm bổn mạng. Trước lúc chia tay, mẹ cô căn dặn: “Hãy đặt tay con trong tay Người, bước đi một mình với Người và đừng bao giờ ngoảnh lại. Hãy cứ tiến thẳng, vì nếu ngoảnh lại, con sẽ trở về nhà”. Đó là những lời cuối cùng người mẹ nói với con gái, bởi hai mẹ con không bao giờ gặp lại nhau nữa.

    Năm 1929, sơ Têrêsa đến Calcutta. Sau thời gian đào tạo, sơ dạy học và sau đó trở thành hiệu trưởng trường St. Mary’s. Những chuyến đi hằng ngày qua các đường phố Calcutta giúp sơ tận mắt chứng kiến cảnh nghèo đói và đau khổ của người dân.

    Bước ngoặt quyết định đến vào ngày 10/9/1946. Trên chuyến tàu đến Darjeeling để tham dự kỳ tĩnh tâm hằng năm, Mẹ Têrêsa nhận được điều mà chính Mẹ gọi là “ơn gọi trong ơn gọi”. Mẹ cảm nhận Chúa Giêsu mời gọi mình thành lập một cộng đoàn chuyên phục vụ “những người nghèo nhất trong số những người nghèo”, để làm dịu cơn khát tình yêu và các linh hồn của Người.

    Năm 1948, Mẹ rời cộng đoàn Loreto và bắt đầu phục vụ tại những khu ổ chuột Calcutta: thăm người bệnh, quy tụ và dạy trẻ em đường phố, mở trường học và trạm xá. Những ngày đầu tiên đầy thiếu thốn. Trong nhật ký ngày 16/02/1949, Mẹ viết: “Hôm nay tôi đã học được một bài học đẹp: sự nghèo khó của người nghèo hẳn phải rất khắc nghiệt đối với họ”. Sau một ngày đi tìm chỗ ở đến đau cả chân tay, Mẹ cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin ban cho con lòng can đảm ngay lúc này để kiên trì bước theo tiếng gọi của Ngài”.

    Ngày 07/10/1950, Dòng Thừa Sai Bác Ái chính thức được thành lập tại Tổng Giáo phận Calcutta. Hai năm sau, Mẹ mở Nirmal Hriday, ngôi nhà dành cho những người hấp hối. Đối với Mẹ, mỗi người bệnh và hấp hối chính là “Chúa Giêsu dưới khuôn mặt biến dạng”. Tiếp đó là những mái ấm dành cho trẻ em bị bỏ rơi và suy dinh dưỡng, rồi những nơi chăm sóc bệnh nhân phong.

    Từ Calcutta, sứ mạng ấy dần lan rộng khắp thế giới. Các cộng đoàn được mở tại châu Mỹ Latinh, châu Âu, châu Phi, Australia, Trung Đông và Bắc Mỹ. Đến năm 1997, Dòng có gần 4.000 nữ tu với khoảng 600 nhà tại 120 quốc gia.

    Mẹ Têrêsa nhận nhiều giải thưởng, trong đó có Nobel Hòa bình năm 1979. Tuy nhiên, Mẹ đón nhận tất cả “vì vinh quang Thiên Chúa và nhân danh người nghèo”. Mẹ qua đời tại Calcutta ngày 05/9/1997. Hàng trăm ngàn người thuộc nhiều tầng lớp và tôn giáo đến kính viếng; ngôi mộ của Mẹ tại Nhà Mẹ của Dòng Thừa Sai Bác Ái sau đó trở thành điểm hành hương của những người thuộc nhiều niềm tin khác nhau.

    Mẹ Têrêsa được Đức Giáo hoàng Phanxicô tuyên thánh ngày 04/9/2016. Cuộc đời Mẹ để lại một chứng tá đơn sơ nhưng mạnh mẽ: nhận ra Đức Kitô nơi những người bị bỏ rơi và biến tình yêu dành cho Người thành hành động cụ thể đối với “những người nghèo nhất trong số những người nghèo”.

    Ba vị thánh, ba thời đại và ba cách diễn tả đời sống Kitô hữu. Nhưng ba con đường ấy không tách rời nhau. Từ chiều sâu của cầu nguyện, qua sự bé nhỏ của “con đường thơ ấu thiêng liêng”, đến đôi tay phục vụ người nghèo, cả ba thánh nữ cùng quy hướng về một chân lý giản dị: ở trung tâm của đời sống Kitô hữu, cuối cùng vẫn là Tình Yêu.

    Có lẽ đó cũng là điều làm cho ba vị thánh mang tên Têrêsa vẫn gần gũi với con người hôm nay. Không phải ai cũng được gọi trở thành nhà thần bí, nhà cải tổ hay người sáng lập một hội dòng. Nhưng mỗi người đều có thể dành chỗ cho Thiên Chúa trong đời mình, thực hiện những điều bình thường với một tình yêu lớn lao, và nhận ra nơi người đang cần mình một lời mời gọi để yêu thương.

    Nguồn: Vatican News

    Bài viết liên quan