Trong nghi thức khấn dòng trọn đời hay trọng thể, khoảnh khắc khấn sinh buông mình nằm phủ phục trên nền đất cung thánh giữa tiếng Kinh Cầu Các Thánh là một biểu tượng có sức chấn động mạnh mẽ. Đối với một thế giới bị thống trị bởi tư duy thực dụng và chủ nghĩa cá nhân vị kỷ, hành vi này dễ bị ngộ nhận là một sự thoái lui nhu nhược, một sự tước đoạt nhân vị hay biểu hiện của tâm lý nô dịch tâm linh.
Tuy nhiên, dưới lăng kính của thần học thập giá và triết học hiện sinh Kitô giáo, sự phủ phục không phải là một dấu chấm hết tiêu cực, mà là một hành vi tự hủy tự nguyện (Kenosis) để tái định vị bản thể. Đó là lúc con người rũ bỏ mọi lớp màng bảo vệ tự nhiên để bước vào một giao ước siêu việt. Từ nền đất lạnh, người tu sĩ không biến mất, nhưng trở thành một tiếng nói ngôn sứ đầy xác tín, chất vấn trực tiếp các cấu trúc giá trị đang bị sai lệch của thời đại hôm nay.
Con người hiện đại luôn bị ám ảnh bởi khát vọng tự trị tuyệt đối. Xã hội thiết lập một hệ giá trị sòng phẳng: phẩm giá được đo lường bằng hiệu năng lao động, vị thế xã hội được định đoạt bằng năng lực tích lũy. Con người không ngừng nỗ lực đứng thẳng, ngẩng cao đầu để khẳng định cái tôi độc tôn, tự biến mình thành trung tâm của mọi quyết định sinh mệnh.
Khi người tu sĩ chọn tư thế nằm sấp, áp mình sát mặt đất, họ thực hiện một cuộc cách mạng đảo ngược trật tự đó. Trước hết, người tu sĩ khước từ tư duy định lượng. Hành vi phủ phục là lời tuyên bố chấm dứt mọi nỗ lực tự cứu độ bằng sức riêng. Người tu sĩ thừa nhận sự bất toàn căn bản của phận thụ tạo trước Đấng Tuyệt Đối. thứ đến, phủ phục cũng là sự đón nhận ân sủng. Trên nền đất, mọi khoảng cách danh vọng hay thành tựu cá nhân đều bị san phẳng. Đời dâng hiến không còn là một lộ trình thăng tiến cá nhân, mà là sự quy phục trọn vẹn trước ý định cứu độ đầy huyền nhiệm của Thiên Chúa.
Sự vâng phục trọn hảo trong đời tu không bắt nguồn từ một kỷ luật hành chính hay sự khuất phục ý chí mang tính chức năng, mà nảy sinh từ lòng mến sâu xa. Người thụ khấn tự nguyện đặt tự do của mình vào trong tự do của Thiên Chúa, để cuộc đời mình được dẫn dắt bởi một quyền năng siêu việt vượt ngoài các dự phóng trần thế.
Một trong những bi kịch của căn tính con người trong xã hội đương đại là xu hướng “vật hóa” nhân vị. Chúng ta che giấu những tổn thương và sự trống rỗng nội tâm bằng các căn tính chức năng: học hàm, học vị, tài sản, hay thậm chí là những chiếc mặt nạ đạo đức giả tạo. Mối tương quan giữa người với người dần biến thành những cuộc trao đổi lợi ích mang tính phòng vệ.
Khi một con người nằm thẳng dài trên sàn đất, họ không còn bất kỳ một lợi thế không gian hay chức năng nào để tự tôn. Tài năng không làm họ cao hơn, uy tín không làm họ nổi bật hơn. Cái còn lại duy nhất là một nhân vị trần trụi trước nhan sắc của Đấng Toàn Thánh.[1]
Chính trong sự lột trần hiện sinh này, phẩm giá đích thực của người tu sĩ được tái khẳng định. Họ được yêu thương và được chọn gọi không phải vì những gì họ “có”, mà vì chính cái “là” của họ dưới ánh mắt của Thiên Chúa. Việc cởi bỏ thái độ tự mãn giúp người tu sĩ thoát khỏi căn bệnh giả hình, tạo nên một tâm thế liêm chính để thiết lập những mối tương quan đích thực với tha nhân và cộng đoàn.
Lịch sử cứu độ luôn chứa đựng một logic ngược dòng: Thiên Chúa không thiết lập vương quốc của Ngài từ đỉnh cao của quyền lực, nhưng từ sự tự hạ thẳm sâu. Đức Kitô không cứu vớt nhân loại bằng một cuộc can thiệp từ trên cao, Ngài đã cúi xuống tận cùng, rửa chân cho các môn đệ và đón nhận cái chết trên thập giá. Tư thế phủ phục là sự hiện thực hóa linh đạo tự hạ này một cách triệt để nhất.[2] Nằm trên cát bụi, người tu sĩ đồng hóa mình với những người nghèo khổ, những kẻ bị gạt ra bên lề xã hội. Họ chấp nhận một vị thế không còn gì để mất, một tâm thế “nghèo khó tâm linh” thực sự. Chính tại điểm tận cùng của sự hạ mình, người tu sĩ trải nghiệm việc được Thiên Chúa nâng đỡ. Không phải là một sự cứu vớt từ bên ngoài, mà là một sự biến đổi nội tâm sâu xa.
Xã hội hôm nay đang vận hành theo một cấu trúc đảo ngược: giá trị tâm linh bị xem nhẹ, trong khi các tiêu chuẩn kỹ thuật và hiệu năng kinh tế được tôn sùng như những ngẫu tượng mới. Nguy hiểm hơn, con người có xu hướng né tránh sự liên lụy trước đau khổ của tha nhân, chọn thái độ bàng quan để bảo toàn sự an toàn ích kỷ của bản thân.
Lời khấn vâng phục trọn hảo, được đóng ấn bằng hành vi phủ phục, là một sự phản kháng mạnh mẽ chống lại cấu trúc sai lệch đó. Vâng phục không phải là việc thực thi các mệnh lệnh hành chính một cách cơ giới, mà là sự dấn thân vào sứ mạng cứu độ mang tính cộng đồng.[3] Người tu sĩ chấp nhận gánh vác những giới hạn, thương tổn và cả những tội lỗi của môi trường sống xung quanh mình. Khi hiểu rằng không thể chiến thắng bóng tối bằng bóng tối, người tu sĩ chọn con đường của hạt lúa mì rơi xuống đất (Ga 12,24). Sự vâng phục đòi hỏi họ sẵn sàng chịu thiệt thòi về mặt trần thế để làm chứng cho một trật tự thượng giới, trật tự của công lý và lòng bác ái.
Giữa bối cảnh của thế kỷ XXI, khi kỹ thuật số và trí tuệ nhân tạo có thể định lượng hóa hầu hết mọi khía cạnh của đời sống, con người lại rơi vào một trạng thái khủng hoảng hiện sinh chưa từng có. Sự cô đơn, bất an và làn sóng ích kỷ cực đoan đang xé lẻ các mối tương quan gia đình và xã hội.
Trong bối cảnh đó, hình ảnh người tu sĩ phủ phục sinh động lên một thông điệp ngôn sứ mang tính thời đại:
|
Thách đố của thế giới hôm nay |
Chứng tá của người tu sĩ |
|
Chủ nghĩa cá nhân ái kỷ: Luôn tìm cách khuếch trương cái tôi cá nhân, chà đạp lên người khác để tiến thân. |
Sự tự hủy (Kenosis): Khẳng định tự do đích thực nằm ở khả năng tự hiến và làm chủ các đam mê vị kỷ. |
|
Chủ nghĩa cá nhân ái kỷ: Luôn tìm cách khuếch trương cái tôi cá nhân, chà đạp lên người khác để tiến thân. |
Ngã vị trần trụi: Tuyên xưng phẩm giá con người là vô giá, được ban tặng từ Thiên Chúa chứ không do sản xuất mà có. |
|
Sự vô cảm xã hội: Tránh né trách nhiệm, thờ ơ trước nỗi đau của đồng loại. |
Trách nhiệm liên đới: Tự nguyện mang lấy gánh nặng của tha nhân, trở thành khí cụ bình an giữa lòng cuộc đời.[4] |
Hành vi này không xuất phát từ một hệ tư tưởng trừu tượng, mà là biểu hiện của một đức tin sống động, được tôi luyện qua việc kết hợp mật thiết với cuộc khổ nạn của Đức Kitô. Từ nền đất, người tu sĩ cất lên tiếng nói mời gọi nhân loại quay về với các giá trị vĩnh cửu.
Khi nghi thức phủ phục kết thúc, lời nguyện thánh hiến được cất lên, người tu sĩ trỗi dậy và đứng thẳng. Khoảnh khắc này mang trọn vẹn sức mạnh của mầu nhiệm Phục sinh. Con người nằm xuống trong tư thế của cát bụi thụ tạo, nhưng khi đứng lên, họ mang một căn tính mới đã được thánh hóa bởi Thần Khí.
Sự vâng phục trọn hảo không biến người tu sĩ thành một thực thể thụ động, mà biến họ thành một nhân vị tự do, đầy sáng tạo. Họ bước ra khỏi cung thánh không phải để trốn chạy thế gian, nhưng để đi vào lòng cuộc đời với một lối sống liêm chính, đem tình yêu thương xót xoa dịu các vết thương độc hại của xã hội. Hành vi phủ phục chính là khoảnh khắc chuẩn bị cho một cuộc lên đường mới – cuộc lên đường làm chứng cho vương quốc Thiên Chúa, nơi mà sự tự hạ trân quý nhất lại chính là đỉnh cao của một phẩm giá nhân linh trọn vẹn.
Đức Hữu
Copyright © 2021 Bản quyền thuộc về Giáo Phận Thái Bình
Đang online: 224 | Tổng lượt truy cập: 14,039,341